Chuyện Bên Lề

Tin tức & cẩm nang sống cho người Việt ở Nhật

💴 Hiểu giấy báo thuế cư trú 住民税: vì sao năm 2 bị trừ nhiều

📅

· Chuyện Bên Lề

💴 Hiểu giấy báo thuế cư trú 住民税: vì sao năm 2 bị trừ nhiều

Nhiều bạn mới sang Nhật có chung một thắc mắc. Năm đầu tiên lương thực lĩnh khá ổn, sang tháng 6 năm thứ hai thì bảng lương bỗng có thêm một khoản trừ mới. Công ty bảo “đó là thuế cư trú”, còn bạn chưa hề nghe tên nó bao giờ. Khoản này không phải công ty trừ nhầm. Đó là cách tính của thuế cư trút (住民税・じゅうみんぜい), và nó vận hành khác hẳn thuế thu nhập mà bạn đã quen từ tháng lương đầu tiên.

Bài này giải thích vì sao khoản trừ xuất hiện “trễ”, cách đọc giấy báo, các cách nộp và những chỗ người Việt hay vấp.

1. Thuế cư trú (住民税) là gì?

Thuế cư trú là thuế địa phương, nộp cho nơi bạn đang sống. Nó gồm hai phần:

  • Thuế tỉnh (都道府県民税・とどうふけんみんぜい), nộp cho tỉnh/đô/phủ.
  • Thuế thành phố/quận/xã (市町村民税・しちょうそんみんぜい), nộp cho thành phố hoặc quận nơi bạn ở.

Hai phần này thường được gộp vào một giấy báo và một lần thanh toán. Mục đích là để chi cho dịch vụ công tại địa phương như rác, trường học, đường sá và y tế.

2. Vì sao năm thứ 2 mới bị trừ nhiều?

Đây là điểm quan trọng nhất của bài. Hai thuế này tính theo hai cách khác nhau:

Tiêu chíThuế thu nhập (所得税・しょとくぜい)Thuế cư trú (住民税)
Tính trên thu nhập củaNăm hiện tại (trừ dần mỗi tháng)Năm trước
Bắt đầu bị trừNgay từ tháng lương đầu tiênThường từ tháng 6 của năm sau
Nộp choNhà nước (国・くに)Địa phương (tỉnh, thành phố/quận)

Thuế cư trú được tính trên thu nhập cả năm trước (từ 1/1 đến 31/12). Kỳ nộp bắt đầu vào khoảng tháng 6 năm sau. Ngoài ra, thông thường thuế được tính cho người đang cư trú tại Nhật vào ngày 1/1 của năm đó.

Một ví dụ minh họa (chỉ để dễ hình dung)

  • Bạn sang Nhật làm việc từ giữa năm A. Vào ngày 1/1 năm A, bạn chưa ở Nhật, nên năm A thường chưa phát sinh thuế cư trú cho bạn.
  • Vào ngày 1/1 năm A+1, bạn đã sống ở Nhật. Địa phương sẽ tính thuế dựa trên thu nhập năm A, và khoản trừ bắt đầu từ khoảng tháng 6 năm A+1.
  • Vì vậy bạn thấy lương thực lĩnh “tự nhiên giảm” dù mức lương cơ bản không đổi.

Nói cách khác, khoản trừ đó không phải mới phát sinh. Nó là phần thuế của năm trước đến hạn nộp.

3. Thuế cư trú tính như thế nào?

Về cơ bản, thuế cư trú gồm hai phần:

  1. Phần theo thu nhập (所得割・しょとくわり): tính theo tỷ lệ trên thu nhập chịu thuế sau khi trừ các khoản giảm trừ. Tỷ lệ chuẩn là khoảng 10% (gồm phần tỉnh và phần thành phố/quận). Chi tiết có thể khác tùy địa phương.
  2. Phần bình quân (均等割・きんとうわり): một khoản cố định mỗi năm cho mọi người nộp thuế, không phụ thuộc thu nhập. Mức này khoảng vài nghìn yên một năm và tùy địa phương.

Thu nhập chịu thuế được tính từ tổng thu nhập năm trước, trừ đi các khoản giảm trừ như bảo hiểm xã hội đã đóng (社会保険料控除), giảm trừ cơ bản (基礎控除) và giảm trừ người phụ thuộc (扶養控除) nếu đủ điều kiện.

Ví dụ minh họa thuần số học (không phải số thật của ai): nếu thu nhập chịu thuế là 2.000.000円 và tỷ lệ là 10%, phần theo thu nhập khoảng 200.000円 trước khi trừ các khoản giảm thuế, cộng thêm phần bình quân. Số thật của bạn sẽ khác, vì còn tùy giảm trừ và địa phương.

Người có thu nhập rất thấp có thể được miễn thuế cư trú (非課税・ひかぜい). Ngưỡng miễn phụ thuộc số người phụ thuộc và địa phương, nên hãy hỏi trực tiếp ở 市役所/区役所.

4. Giấy báo thuế cư trú: cách đọc từng mục

Có hai loại giấy bạn có thể nhận, tùy cách nộp:

  • 特別徴収税額決定通知書 (とくべつちょうしゅうぜいがくけっていつうちしょ): gửi qua công ty, khi công ty trừ thuế thẳng vào lương.
  • 納税通知書 (のうぜいつうちしょ): gửi tận nhà, kèm phiếu thanh toán (納付書・のうふしょ) khi bạn tự nộp.

Giấy thường được gửi vào khoảng tháng 5–6. Mẫu giấy khác nhau theo từng địa phương, nhưng thường có các mục sau:

Mục trên giấyÝ nghĩa
課税標準額 (かぜいひょうじゅんがく)Thu nhập chịu thuế, là số dùng để nhân với tỷ lệ
所得割額 (しょとくわりがく)Phần thuế theo thu nhập
均等割額 (きんとうわりがく)Phần thuế cố định hằng năm
税額控除 (ぜいがくこうじょ)Các khoản được trừ thẳng vào thuế, ví dụ khi có điều chỉnh liên quan nhà ở, hoặc ふるさと納税 nếu bạn có tham gia
年税額 (ねんぜいがく)Tổng thuế phải nộp cả năm
月割額 (つきわりがく)Số tiền chia theo tháng (với 特別徴収)
納期 (のうき)Hạn nộp từng kỳ

Cách nhanh nhất để kiểm tra giấy là so sánh phần thu nhập và các khoản giảm trừ trên giấy với 源泉徴収票 (げんせんちょうしゅうひょう, phiếu khấu trừ thuế) của năm trước. Nếu số liệu lệch rõ, ví dụ thiếu người phụ thuộc mà bạn đã khai, hãy hỏi 市役所/区役所 thay vì tự đoán.

5. Hai cách nộp thuế cư trú

5.1. Trừ qua lương (特別徴収・とくべつちょうしゅう)

  • Công ty trừ vào lương hằng tháng và nộp thay bạn.
  • Thường chia thành 12 kỳ, từ khoảng tháng 6 năm này đến tháng 5 năm sau.
  • Bạn không cần đi nộp, nhưng cần đọc kỹ bảng lương và giấy thông báo.

5.2. Tự nộp (普通徴収・ふつうちょうしゅう)

  • Bạn nhận giấy và phiếu thanh toán tại nhà, rồi nộp ở cửa hàng tiện lợi, ngân hàng hoặc qua ứng dụng thanh toán nếu địa phương hỗ trợ.
  • Thường chia thành 4 kỳ trong năm (khoảng tháng 6, 8, 10 và tháng 1 năm sau). Lịch cụ thể tùy địa phương.
  • Hay gặp ở người làm thêm (アルバイト), người mới đổi việc hoặc người làm tự do.

Với cả hai cách, nếu có thể, hãy hỏi công ty đang áp dụng cách nào để biết trước khoản sẽ bị trừ.

6. Nghỉ việc, về nước: thuế cư trú xử lý ra sao?

Vì thuế tính trên thu nhập năm trước, bạn vẫn còn thuế phải nộp ngay cả khi đã nghỉ việc hoặc chuẩn bị về nước:

  • Nghỉ việc khi đang bị trừ qua lương: phần còn lại thường được trừ một lần vào lương hoặc tiền thôi việc cuối cùng (一括徴収・いっかつちょうしゅう), hoặc chuyển sang tự nộp. Hãy hỏi bộ phận nhân sự trước khi nghỉ.
  • Về nước: người ở Nhật vào ngày 1/1 thì thuế năm đó vẫn phát sinh. Trước khi rời Nhật, hãy làm thủ tục với 市役所/区役所 về việc nộp phần còn lại. Có thể chỉ định một người đại diện nộp thuế ở Nhật gọi là 納税管理人 (のうぜいかんりにん).

Điều này liên quan đến hồ sơ lưu trú. Khi gia hạn visa hoặc xin vĩnh trú, cơ quan xuất nhập cảnh có thể yêu cầu giấy chứng nhận đã nộp thuế (納税証明書・のうぜいしょうめいしょ) và giấy chứng nhận thu nhập (課税証明書・かぜいしょうめいしょ). Theo thông tin cập nhật, các quy định mới về vĩnh trú đang siết hơn: luật sửa đổi 2024 cho phép hủy vĩnh trú với người cố ý không nộp thuế hoặc bảo hiểm, dự kiến áp dụng từ khoảng tháng 4/2027. Vì vậy việc nộp đủ và đúng hạn ngày càng quan trọng.

7. Khi nào nên tự khai báo?

Thường công ty gửi báo cáo lương (給与支払報告書・きゅうよしはらいほうこくしょ) cho địa phương nên bạn không phải làm gì. Bạn nên xem mình có thuộc các trường hợp sau không:

  • Làm thêm ở nhiều nơi hoặc có thu nhập ngoài lương: có thể cần khai thuế (確定申告・かくていしんこく) hoặc khai thuế cư trú riêng (住民税申告・じゅうみんぜいしんこく).
  • Trong năm không có thu nhập nhưng vẫn muốn có giấy chứng nhận thu nhập: nhiều địa phương vẫn yêu cầu khai.
  • Có người thân ở nước ngoài và muốn khai làm người phụ thuộc: cần giấy tờ chứng minh quan hệ và chuyển tiền. Quy định chi tiết hỏi tại công ty hoặc cơ quan thuế.
  • Du học sinh làm thêm: có thể có chế độ giảm trừ riêng cho sinh viên đi làm (勤労学生控除・きんろうがくせいこうじょ). Điều kiện cụ thể hãy hỏi 市役所/区役所.

💡 Lời khuyên thực tế

  • Năm đầu có lương, hãy để dành sẵn một khoản cho thuế cư trú của năm sau. Khoản trừ mới sẽ xuất hiện đúng lúc bạn quen với mức lương thực lĩnh cũ.
  • Giữ lại 源泉徴収票 mỗi năm và giấy báo thuế cư trú. Cả hai đều cần khi gia hạn visa, xin vĩnh trú hoặc làm các thủ tục khác.
  • Nếu định nghỉ việc hoặc về nước, hỏi công ty và 市役所/区役所 trước khi nghỉ để biết phần thuế còn lại được xử lý thế nào. Tránh để lại khoản chưa nộp.
  • Nhận được 納付書 thì nộp đúng hạn, đừng để quên trong hộp thư. Nhớ đổi địa chỉ khi chuyển nhà để giấy tờ không bị gửi nhầm chỗ cũ.
  • Nếu giấy báo có điểm bạn không hiểu, hãy chụp lại và hỏi trực tiếp ở quầy thuế (税務課・ぜいむか) của địa phương. Đừng đoán, vì cách tính và mẫu giấy có thể khác nhau giữa các nơi.

🎬 Video: tiếng Nhật dùng trong tình huống này

Học luôn các câu tiếng Nhật thực tế liên quan qua video của kênh Cẩm Nang Việt Nhật:

Tiếng Nhật đi làm: 63 câu dùng hằng ngày ở chỗ làm Nhật | Xin nghỉ, báo trễ, bảng lương | 9 phút

❓ Câu hỏi thường gặp

1. Sang Nhật năm đầu có phải nộp thuế cư trú không?

Thông thường thuế cư trú tính cho người đang cư trú tại Nhật vào ngày 1/1. Nếu bạn sang sau ngày đó thì năm đầu thường chưa bị tính. Trường hợp cụ thể của bạn, hãy hỏi 市役所/区役所.

2. Vì sao lương thực lĩnh giảm vào khoảng tháng 6?

Vì thuế cư trú tính theo thu nhập năm trước và kỳ trừ thường bắt đầu từ tháng 6. Đó là khoản đến hạn của năm trước, không phải công ty tự ý trừ thêm.

3. Tôi làm thêm (アルバイト) nhưng công ty không trừ. Có phải nộp không?

Có thể bạn sẽ nhận giấy tự nộp (普通徴収) tại nhà. Nếu thu nhập thấp dưới ngưỡng miễn thì có thể không phải nộp. Ngưỡng này tùy địa phương nên hãy hỏi trực tiếp.

4. Tôi nghỉ việc giữa năm, thuế cư trú tính thế nào?

Phần chưa trừ có thể bị trừ một lần vào lương cuối hoặc chuyển sang tự nộp bằng phiếu thanh toán. Hãy hỏi bộ phận nhân sự trước khi nghỉ.

5. Về nước rồi mà vẫn còn thuế cư trú chưa nộp thì sao?

Khoản đó vẫn tồn tại. Hãy làm thủ tục trước khi rời Nhật, ví dụ nộp hết hoặc chỉ định người đại diện (納税管理人). Việc để nợ thuế có thể ảnh hưởng lần sau bạn xin visa hoặc quay lại Nhật.

6. Giấy báo thuế sai hoặc thiếu giảm trừ thì làm sao?

Mang giấy báo, 源泉徴収票 và giấy tờ chứng minh (nếu có) đến quầy thuế ở 市役所/区役所 để hỏi về việc điều chỉnh. Mỗi địa phương có thể có quy định thời hạn khác nhau.

Tóm tắt

  • Thuế cư trú (住民税) tính trên thu nhập năm trước và thường bắt đầu bị trừ từ khoảng tháng 6 năm sau, nên năm thứ 2 mới thấy khoản trừ mới.
  • Thuế gồm phần theo thu nhập (所得割, tỷ lệ chuẩn khoảng 10%) và phần cố định (均等割, tùy địa phương).
  • Có hai cách nộp: trừ qua lương (特別徴収) hoặc tự nộp bằng phiếu thanh toán (普通徴収).
  • Nghỉ việc hoặc về nước vẫn có thể còn thuế cần xử lý. Hãy hỏi công ty và 市役所/区役所 trước khi đi.
  • Nộp đủ, đúng hạn và giữ lại giấy tờ để thuận lợi cho gia hạn visa và vĩnh trú sau này.

Lưu ý: Thông tin cập nhật đến 11/2026. Quy định có thể thay đổi, hãy kiểm tra lại với cơ quan liên quan trước khi làm thủ tục.

Ảnh minh họa: Cullen Cedric / Unsplash

Để lại một bình luận