NEWS STYLE ・ 日本語 + ベトナム語 + Yomigana
大阪おおさか入管にゅうかん在留期間更新ざいりゅうきかんこうしん 外国人がいこくじんにとって大切たいせつ一日いちにち
Một ngày quan trọng đối với người nước ngoài tại Nhật Bản: đến Cục quản lý xuất nhập cảnh Osaka để làm thủ tục gia hạn thời gian lưu trú, hoàn tất một bước không thể thiếu để tiếp tục cuộc sống ổn định tại đây.
Ngày 13 tháng 3 năm 2026 (Thứ sáu) – Trời nhiều mây
Hôm nay, để làm thủ tục gia hạn thời gian lưu trú, tôi đã đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Osaka (Nyukan Osaka).
Đối với người nước ngoài đang sinh sống ở Nhật, việc gia hạn thẻ cư trú và thời hạn lưu trú là một trong những thủ tục vô cùng quan trọng.
Để có thể tiếp tục công việc, và cũng để yên tâm sống ở Nhật, thủ tục này bắt buộc phải được thực hiện trong thời hạn quy định.
Vì vậy, từ sáng sớm hôm nay tôi đã vừa kiểm tra các giấy tờ cần thiết vừa lên đường đến cục xuất nhập cảnh.
Khi đến tòa nhà của Nyukan Osaka, tôi thấy đã có rất nhiều người tới đó từ trước.
Vì là buổi sáng của ngày trong tuần nên khu vực chờ đã có một hàng dài người xếp hàng.
Nhìn xung quanh, tôi thấy những người đến từ nhiều quốc gia khác nhau đang kiểm tra giấy tờ hoặc tra cứu thông tin bằng điện thoại thông minh.
Không chỉ có tiếng Nhật mà còn có tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác vang lên, khiến tôi một lần nữa cảm nhận rằng Nhật Bản là một xã hội được hình thành cùng với rất nhiều người nước ngoài.
Tôi nhận số thứ tự ở quầy tiếp nhận và bắt đầu chờ đến lượt.
Thời gian chờ có hơi lâu một chút, nhưng đó cũng là lúc để tôi kiểm tra lại hồ sơ một lần nữa và nghĩ trước về các bước thủ tục tiếp theo.
Thủ tục ở cục xuất nhập cảnh thường khiến người ta hơi căng thẳng, nhưng nếu chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết thì về cơ bản phần lớn sẽ diễn ra suôn sẻ.
Lệ phí tôi đã thanh toán trong lần gia hạn này là 6.000 yên.
Có vẻ mức phí này đã tăng nhẹ so với trước đây, nhưng nếu nghĩ đến việc thủ tục đang dần được số hóa và tối ưu hơn, thì tôi vẫn cảm thấy đây là một dịch vụ hành chính diễn ra tương đối trôi chảy.
Thực tế, việc kiểm tra hồ sơ tại quầy cũng kết thúc nhanh hơn tôi nghĩ, và tôi đã có thể hoàn tất việc nộp đơn mà không gặp vấn đề lớn nào.
Nyukan Osaka lúc nào cũng rất đông người, nên đối với những ai lần đầu tới đây, có lẽ đây là một nơi hơi dễ gây cảm giác lo lắng.
Tuy nhiên, nhân viên tại quầy đã hỗ trợ tôi rất tận tình và lịch sự.
Họ vừa kiểm tra từng nội dung trong hồ sơ một cách cẩn thận, vừa giải thích rõ ràng những điểm cần thiết, nên tôi có thể yên tâm làm thủ tục.
Đối với người nước ngoài, thủ tục hành chính bằng tiếng Nhật hoàn toàn không phải là chuyện dễ, nên những sự hỗ trợ tử tế như thế này thật sự rất đáng quý.
Ngoài ra, trong lần ghé thăm này, tôi cũng đã được nghe giải thích một chút về “thẻ cư trú tích hợp” – chủ đề đang được nhắc đến khá nhiều gần đây.
Đây là một cơ chế mới tích hợp chức năng của thẻ cư trú và thẻ My Number, và trong tương lai người ta kỳ vọng rằng các thủ tục hành chính sẽ trở nên đơn giản hơn.
Nghe nói bằng cách lưu trữ thông tin trong chip IC của thẻ, việc bảo mật và quản lý thông tin cá nhân cũng sẽ được tăng cường hơn nữa.
Nhìn vào những thay đổi của hệ thống như vậy, tôi cảm nhận được rằng các dịch vụ hành chính ở Nhật cũng đang dần từng bước số hóa.
Khi toàn bộ thủ tục nộp hồ sơ kết thúc, cuối cùng tôi mới thực sự cảm thấy nhẹ nhõm.
Khi sống ở Nhật với tư cách là người nước ngoài, những thủ tục liên quan đến visa và tư cách lưu trú là những việc cực kỳ quan trọng.
Mỗi lần hoàn thành từng thủ tục như thế này, tôi lại càng cảm nhận rõ hơn rằng mình đang thực sự sống tại Nhật Bản.
Khi bước ra khỏi tòa nhà của cục xuất nhập cảnh, bầu trời vẫn nhiều mây, nhưng tôi đã cảm nhận được chút không khí ấm áp của mùa xuân.
Osaka vào tháng 3 vẫn còn có những ngày hơi se lạnh, nhưng trong không khí phố phường đã thấp thoáng hơi thở của mùa xuân.
Vừa đi bộ về phía nhà ga, tôi vừa cảm thấy rằng: “Vậy là giờ mình lại có thể yên tâm sống ở Nhật rồi.”
Việc nộp hồ sơ lần này đã kết thúc suôn sẻ, và giờ tôi chỉ còn chờ thẻ cư trú mới được cấp phát nữa thôi.
Có thể sẽ mất thêm một chút thời gian cho tới khi thẻ được gửi về, nhưng tôi cũng hơi háo hức muốn được nhìn thấy chiếc thẻ mới.
Khi sống ở nước ngoài, trong cuộc sống hằng ngày luôn có đủ loại thủ tục và trách nhiệm phải gánh vác.
Nhưng chính nhờ từng bước vượt qua từng việc một như thế, tôi cảm thấy cuộc sống của mình cũng dần dần thành hình rõ ràng hơn.
Những gì diễn ra hôm nay tại Nyukan Osaka chỉ là một ngày nhỏ bé trong chuỗi ngày đời thường như thế.
Và từ ngày mai, tôi lại muốn tiếp tục công việc và cuộc sống với một tâm thế mới mẻ hơn.

語彙:漢字を含む単語

  • 大阪入管おおさかにゅうかん:Cục xuất nhập cảnh Osaka
  • 在留期間ざいりゅうきかん:Thời gian lưu trú
  • 更新手続こうしんてつづき:Thủ tục gia hạn
  • 外国人がいこくじん:Người nước ngoài
  • 出入国在留管理局しゅつにゅうこくざいりゅうかんりきょく:Cục quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú
  • 在留ざいりゅうカード:Thẻ cư trú
  • 重要じゅうよう:Quan trọng
  • 手続てつづき:Thủ tục
  • 安心あんしん:Yên tâm
  • 期限内きげんない:Trong thời hạn
  • 必要ひつよう:Cần thiết
  • 書類しょるい:Giấy tờ, hồ sơ
  • 確認かくにん:Kiểm tra, xác nhận
  • 到着とうちゃく:Đến nơi
  • 待合まちあい:Khu chờ
  • れつ:Hàng, hàng đợi
  • 情報じょうほう:Thông tin
  • 言語げんご:Ngôn ngữ
  • 社会しゃかい:Xã hội
  • 受付うけつけ:Quầy tiếp nhận
  • 番号札ばんごうふだ:Phiếu số thứ tự
  • 順番じゅんばん:Thứ tự
  • 待時間まちじかん:Thời gian chờ
  • 緊張きんちょう:Căng thẳng
  • 準備じゅんび:Chuẩn bị
  • 基本的きほんてき:Về cơ bản
  • 問題もんだい:Vấn đề
  • 手数料てすうりょう:Lệ phí
  • 効率化こうりつか:Tối ưu hóa hiệu quả
  • 行政ぎょうせいサービス:Dịch vụ hành chính
  • 比較的ひかくてき:Tương đối
  • 窓口まどぐち:Quầy giao dịch
  • 申請しんせい:Nộp đơn, đăng ký
  • 完了かんりょう:Hoàn tất
  • 不安ふあん:Lo lắng
  • 場所ばしょ:Địa điểm
  • 担当者たんとうしゃ:Người phụ trách
  • 丁寧ていねい:Lịch sự, cẩn thận
  • 対応たいおう:Ứng đối, hỗ trợ
  • 内容ないよう:Nội dung
  • 説明せつめい:Giải thích
  • 行政手続ぎょうせいてつづき:Thủ tục hành chính
  • 親切しんせつ:Tử tế, chu đáo
  • 訪問ほうもん:Chuyến ghé thăm
  • 話題わだい:Chủ đề được chú ý
  • 一体型在留いったいがたざいりゅうカード:Thẻ cư trú tích hợp
  • 機能きのう:Chức năng
  • 統合とうごう:Tích hợp
  • 仕組しくみ:Cơ chế, hệ thống
  • 将来的しょうらいてき:Trong tương lai
  • 期待きたい:Kỳ vọng
  • 情報じょうほう保存ほぞんする:Lưu trữ thông tin
  • 個人情報こじんじょうほう:Thông tin cá nhân
  • 管理かんり:Quản lý
  • 強化きょうか:Tăng cường
  • 制度せいど:Chế độ, hệ thống
  • 変化へんか:Sự thay đổi
  • 申請手続しんせいてつづき:Thủ tục nộp đơn
  • 気持きもち:Tâm trạng, cảm xúc
  • 在留資格ざいりゅうしかく:Tư cách lưu trú
  • 実感じっかん:Cảm giác chân thực
  • 肌寒はださむい:Se lạnh
  • 気配けはい:Dấu hiệu, hơi hướng
  • 無事ぶじ:Suôn sẻ, bình an
  • 発行はっこう:Cấp phát
  • 責任せきにん:Trách nhiệm
  • える:Vượt qua
  • かたちになる:Thành hình, thành dạng rõ ràng
  • 出来事できごと:Sự việc

Gửi phản hồi

Trending

Khám phá thêm từ Học tập hiệu quả, thành công dễ dàng.

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc