Bạn vào konbini (cửa hàng tiện lợi) mỗi ngày nhưng vẫn chỉ biết nói “arigatou”? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm 10 từ vựng N5 cực kỳ hữu ích, đảm bảo lần sau bước vào 7-Eleven hay Lawson sẽ tự tin hơn hẳn.

Vì Sao Konbini Là “Lớp Học Tiếng Nhật” Miễn Phí Tốt Nhất?
Konbini (コンビニ) – cửa hàng tiện lợi – có mặt ở mọi góc phố Nhật Bản với hơn 56.000 cửa hàng trên toàn quốc. Đây là nơi mà bạn sẽ ghé ít nhất 2-3 lần/tuần khi sống ở Nhật.
Điều tuyệt vời là các câu hội thoại tại konbini lặp đi lặp lại hàng ngày. Chỉ cần học thuộc 10 từ vựng dưới đây, bạn đã có thể giao tiếp 80% tình huống thường gặp.
10 Từ Vựng N5 “Vàng” Khi Đi Konbini
1. いらっしゃいませ (Irasshaimase) – “Xin chào quý khách”
Ý nghĩa: Lời chào nhân viên dành cho khách khi bước vào cửa hàng.
Cách dùng: Bạn không cần đáp lại. Chỉ cần gật đầu nhẹ hoặc mỉm cười là đủ. Đây là điều nhiều người Việt mới sang Nhật hay bối rối.
💡 Mẹo: Đây là từ bạn nghe nhiều nhất ở Nhật, không chỉ konbini mà còn ở nhà hàng, siêu thị, cửa hàng quần áo.
2. お弁当 (Obentou) – “Cơm hộp”
Ý nghĩa: Cơm hộp – món ăn nhanh quốc dân của Nhật.
Tình huống dùng:
- お弁当を温めますか?(Obentou wo atatamemasu ka?) – “Có hâm nóng cơm hộp không?”
- Trả lời: はい、お願いします (Hai, onegaishimasu) – “Có, làm ơn”
3. 温める (Atatameru) – “Hâm nóng”
Ý nghĩa: Hâm nóng đồ ăn bằng lò vi sóng.
Tình huống dùng: Nhân viên sẽ hỏi bạn câu này mỗi khi bạn mua cơm hộp, mỳ ăn liền, hoặc đồ chiên.
⚡ Tip thực chiến: Nếu bạn không muốn hâm, chỉ cần nói “大丈夫です” (Daijoubu desu) – “Không cần đâu”.
4. 袋 (Fukuro) – “Túi”
Ý nghĩa: Túi nilon đựng đồ.
Tình huống dùng:
- 袋はいりますか?(Fukuro wa irimasu ka?) – “Có cần túi không?”
- Có cần: はい、お願いします
- Không cần: いいえ、大丈夫です (Iie, daijoubu desu)
📌 Lưu ý: Từ tháng 7/2020, túi nilon ở Nhật mất phí (3-5 yên/túi). Mang túi sẵn sẽ tiết kiệm hơn.
5. レジ袋 (Rejibukuro) – “Túi tính tiền”
Ý nghĩa: Túi nhựa tại quầy thu ngân (đầy đủ hơn của từ 袋).
Câu thường gặp: レジ袋は3円です (Rejibukuro wa san-en desu) – “Túi tính 3 yên”
6. お会計 (Okaikei) – “Thanh toán/Tính tiền”
Ý nghĩa: Việc trả tiền tại quầy.
Tình huống dùng:
- お会計は500円です (Okaikei wa go-hyaku en desu) – “Tổng cộng là 500 yên”
- Khi muốn yêu cầu tính tiền: お会計お願いします
7. カード (Kaado) – “Thẻ”
Ý nghĩa: Thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, hoặc thẻ tích điểm.
Tình huống dùng:
- お支払いは現金ですか、カードですか?(Oshiharai wa genkin desu ka, kaado desu ka?) – “Thanh toán tiền mặt hay thẻ?”
- ポイントカードはお持ちですか?(Pointo kaado wa omochi desu ka?) – “Anh/chị có thẻ tích điểm không?”
8. 現金 (Genkin) – “Tiền mặt”
Ý nghĩa: Tiền giấy/xu.
Tình huống dùng: Khi nhân viên hỏi cách thanh toán, nếu trả tiền mặt, bạn nói:
- 現金で (Genkin de) – “Trả tiền mặt”
9. お箸 (Ohashi) – “Đũa”
Ý nghĩa: Đũa ăn dùng 1 lần.
Tình huống dùng:
- お箸はおつけしますか?(Ohashi wa otsuke shimasu ka?) – “Có lấy đũa không?”
- Có: はい、お願いします
- Không: いいえ、結構です (Iie, kekkou desu)
🥢 Bonus: Tương tự có スプーン (supuun – thìa), フォーク (fooku – nĩa), ストロー (sutoroo – ống hút).
10. ありがとうございました (Arigatou gozaimashita) – “Cảm ơn quý khách”
Ý nghĩa: Lời cảm ơn khi khách rời cửa hàng (ở dạng quá khứ thể hiện hành động đã hoàn tất).
Cách dùng: Bạn có thể đáp lại bằng cách gật đầu nhẹ, hoặc nói どうも (Doumo – cảm ơn). Không bắt buộc phải đáp.
Hội Thoại Mẫu Hoàn Chỉnh Tại Konbini
Hãy thử áp dụng tất cả 10 từ vựng vào tình huống thực tế:
| 👤 Người nói | 💬 Câu thoại |
| Nhân viên | いらっしゃいませ! (Xin chào!) |
| 🛒 Bạn đặt cơm hộp và nước lên quầy | |
| Nhân viên | お弁当を温めますか? (Có hâm nóng cơm không?) |
| Bạn | はい、お願いします。 (Vâng, làm ơn) |
| Nhân viên | 袋はいりますか? (Có cần túi không?) |
| Bạn | いいえ、大丈夫です。 (Không cần đâu) |
| Nhân viên | お会計は650円です。お支払いは現金ですか、カードですか? (Tổng 650 yên. Trả tiền mặt hay thẻ?) |
| Bạn | カードで。 (Trả thẻ) |
| Nhân viên | お箸はおつけしますか? (Có lấy đũa không?) |
| Bạn | はい、お願いします。 (Vâng, làm ơn) |
| Nhân viên | ありがとうございました! (Cảm ơn quý khách!) |
🎉 Vậy là bạn đã hoàn thành một giao dịch konbini hoàn chỉnh bằng tiếng Nhật!
Bảng Tổng Hợp Nhanh – Lưu Lại Để Học Mỗi Ngày
| STT | Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | いらっしゃいませ | Irasshaimase | Xin chào quý khách |
| 2 | お弁当 | Obentou | Cơm hộp |
| 3 | 温める | Atatameru | Hâm nóng |
| 4 | 袋 | Fukuro | Túi |
| 5 | レジ袋 | Rejibukuro | Túi tính tiền |
| 6 | お会計 | Okaikei | Thanh toán |
| 7 | カード | Kaado | Thẻ |
| 8 | 現金 | Genkin | Tiền mặt |
| 9 | お箸 | Ohashi | Đũa |
| 10 | ありがとうございました | Arigatou gozaimashita | Cảm ơn quý khách |
3 Mẹo Học Để Nhớ Lâu
1. Học trong tình huống thực tế: Mỗi lần đi konbini, hãy thử dùng ít nhất 1 từ mới. Lý thuyết + thực hành = nhớ lâu gấp 3 lần.
2. Ghi âm hội thoại của nhân viên: Bật ghi âm trên điện thoại (sau khi xin phép) hoặc tự nhẩm lại khi về nhà. Nghe người bản xứ phát âm tự nhiên là cách luyện thính giác hiệu quả nhất.
3. Tự nói thầm trước khi vào cửa hàng: Tưởng tượng trước câu hỏi nhân viên có thể đặt ra, chuẩn bị câu trả lời. Cách này giảm 80% nỗi sợ giao tiếp.
Kết Luận
10 từ vựng N5 trên đây tuy đơn giản nhưng là nền móng giao tiếp hàng ngày tại Nhật. Đừng đợi đến khi giỏi mới dám nói – hãy thử ngay lần đi konbini tiếp theo!
継続は力なり – Kiên trì chính là sức mạnh. Mỗi ngày học một chút, sau 1 tháng bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng của mình.
💬 Câu hỏi cho bạn: Lần đầu đi konbini ở Nhật, bạn đã bối rối nhất ở tình huống nào? Hãy chia sẻ ở phần bình luận nhé!
Theo dõi Chuyện Bên Lề để cập nhật mẹo học tiếng Nhật mới mỗi tuần. Đăng ký newsletter để không bỏ lỡ bài viết nào!




Gửi phản hồi