NEWS STYLE ・ 日本語 + ベトナム語 + Yomigana
日本の春、駅前のベトナム料理店で思い出した故郷の味
Một buổi tối mùa xuân ở Nhật Bản, một quán ăn Việt Nam trước nhà ga đã bất chợt gợi lại hương vị quê hương và những ký ức thân thuộc về gia đình nơi xa.
2026年3月15日(日) 晴れ
Ngày 15 tháng 3 năm 2026 (Chủ nhật) – Trời nắng
今日は仕事の帰りに、駅前をゆっくり歩いていました。
Hôm nay, trên đường đi làm về, tôi đã chậm rãi đi bộ qua khu vực trước nhà ga.
日本の春は少しずつ暖かくなってきていますが、まだ風が少し冷たく、コートを着ている人も多い季節です。
Mùa xuân ở Nhật đang dần ấm lên, nhưng gió vẫn còn hơi lạnh, nên vẫn là mùa có nhiều người mặc áo khoác.
駅前にはいつものように人が行き交い、コンビニの前では学生たちが話をしていて、どこか穏やかな日曜日の夕方という雰囲気が流れていました。
Trước ga, người qua lại như mọi khi, trước cửa hàng tiện lợi thì các bạn học sinh đang trò chuyện, và đâu đó có một bầu không khí rất yên ả của chiều Chủ nhật.
そんな中、ふと目に入ったのが「ベトナム料理」と書かれた新しいお店の看板でした。
Giữa khung cảnh ấy, thứ bất chợt lọt vào mắt tôi là tấm biển của một quán mới có ghi “ẩm thực Việt Nam”.
どうやら最近オープンしたばかりの店のようで、外には小さなメニューが置かれていました。
Có vẻ như đây là một quán vừa mới mở gần đây, và bên ngoài có đặt một tấm menu nhỏ.
何気なくメニューを見てみると、そこに 「ブンチャー」 の文字がありました。
Khi tôi vô thức nhìn vào menu, ở đó có dòng chữ “Bún chả”.
ブンチャーという料理の名前を見ると、なぜか急にお腹がすいてきました。
Chỉ cần nhìn thấy tên món bún chả thôi, không hiểu sao tôi lại bỗng thấy đói bụng.
ベトナムではよく食べていた料理ですが、日本ではなかなか食べる機会がありません。
Đây là món tôi từng ăn rất thường xuyên ở Việt Nam, nhưng ở Nhật thì không dễ có dịp ăn.
少し迷いましたが、「せっかくだから入ってみよう」と思い、店のドアを開けました。
Tôi hơi phân vân một chút, nhưng rồi nghĩ “đã tới đây rồi thì vào thử xem”, và mở cửa bước vào quán.
店内はそれほど大きくありませんが、木のテーブルと柔らかい照明があって、とても落ち着いた雰囲気でした。
Bên trong quán không quá lớn, nhưng có bàn gỗ và ánh đèn dịu nhẹ, tạo nên một bầu không khí rất yên tĩnh và dễ chịu.
厨房からは焼いた肉の香ばしい匂いが漂ってきて、その瞬間、ここが日本であることを一瞬忘れてしまいそうでした。
Từ khu bếp, mùi thịt nướng thơm lừng lan ra, và ngay khoảnh khắc ấy, tôi gần như quên mất rằng mình đang ở Nhật Bản.
席に座ってブンチャーを注文すると、店のスタッフが笑顔で「少しお待ちください」と言いました。
Khi tôi ngồi xuống và gọi món bún chả, nhân viên quán mỉm cười nói: “Xin vui lòng đợi một chút.”
周りの席を見ると、日本人のお客さんもいれば、ベトナム人らしい人たちもいました。
Nhìn quanh các bàn bên cạnh, tôi thấy có cả khách Nhật lẫn những người trông giống người Việt.
ベトナム語と日本語が混ざった会話が聞こえてきて、なんだか不思議な空間でした。
Những cuộc trò chuyện pha lẫn giữa tiếng Việt và tiếng Nhật vang lên, tạo nên một không gian thật kỳ lạ.
日本にいながら、どこかベトナムの小さな食堂にいるような気分になりました。
Dù đang ở Nhật, tôi lại có cảm giác như mình đang ngồi trong một quán ăn nhỏ nào đó ở Việt Nam.
故郷の味がよみがえった瞬間
しばらくして運ばれてきたブンチャーは、とてもきれいに盛り付けられていました。
Một lúc sau, món bún chả được mang ra và được bày biện rất đẹp mắt.
炭火で焼かれた豚肉の香ばしい匂い、透明な甘酸っぱいスープ、そしてたっぷりのハーブと米麺。
Mùi thơm của thịt heo nướng than, bát nước chấm trong veo chua ngọt, rồi rất nhiều rau thơm và bún.
見た瞬間、「ああ、これだ」と思いました。
Ngay khi nhìn thấy, tôi đã nghĩ: “À, chính là nó đây rồi.”
まずスープを一口飲むと、魚醤の香りと甘酸っぱい味が口の中に広がりました。
Đầu tiên, khi nhấp một ngụm nước chấm, hương nước mắm và vị chua ngọt lan ra trong miệng.
次に米麺と焼き肉を一緒に食べると、ベトナムで食べたブンチャーの味がよみがえってきました。
Tiếp đó, khi ăn cùng bún và thịt nướng, hương vị bún chả mà tôi từng ăn ở Việt Nam như sống dậy.
その瞬間、ふと Da Nang(ダナン)にいる家族のこと を思い出しました。
Ngay khoảnh khắc đó, tôi chợt nhớ đến gia đình đang ở Da Nang (Đà Nẵng).
ベトナムにいたころ、家族と一緒に食事をする時間はとても普通のことでした。
Hồi còn ở Việt Nam, việc cùng gia đình ăn cơm là điều rất đỗi bình thường.
暑い空気の中で食べる料理、市場のにぎやかな音、バイクのエンジンの音、そんな日常の風景が頭の中に浮かんできました。
Những món ăn trong bầu không khí oi nóng, tiếng ồn náo nhiệt của khu chợ, tiếng động cơ xe máy — tất cả những khung cảnh đời thường ấy lần lượt hiện lên trong đầu tôi.
日本で生活していると、忙しい毎日の中で故郷のことを考える時間はそれほど多くありません。
Khi sống ở Nhật, giữa những ngày tháng bận rộn, tôi không có quá nhiều thời gian để nghĩ về quê hương.
でも、こうして懐かしい味に出会うと、急にいろいろな思い出がよみがえってくるものです。
Nhưng cứ mỗi lần gặp lại một hương vị thân thuộc như thế này, rất nhiều ký ức lại bất ngờ ùa về.
日本の春と心を温める料理
日本の春はとてもきれいですが、ベトナムとはまったく違う季節です。
Mùa xuân ở Nhật rất đẹp, nhưng đó là một mùa hoàn toàn khác với Việt Nam.
桜が咲き、空気は少し冷たく、街はどこか静かな雰囲気があります。
Hoa anh đào nở, không khí hơi lạnh, và thành phố mang một vẻ yên tĩnh rất riêng.
そんな中で温かいスープを飲むと、体の中からじんわりと温まっていく感じがしました。
Trong khung cảnh ấy, khi uống một bát nước ấm, tôi có cảm giác cơ thể mình dần ấm lên từ bên trong.
料理というのは、ただお腹を満たすだけではなく、心も温かくしてくれるものなのだと改めて感じました。
Tôi lại một lần nữa cảm nhận rằng món ăn không chỉ đơn giản là thứ lấp đầy cái bụng, mà còn là thứ có thể sưởi ấm cả trái tim.
食事をしながら、店の窓から外を見ると、駅前の通りには人がゆっくりと歩いていました。
Vừa ăn, tôi vừa nhìn ra ngoài qua ô cửa sổ của quán, nơi trên con đường trước ga, mọi người đang chậm rãi bước đi.
夕方の空は少しオレンジ色になり、春らしい穏やかな時間が流れていました。
Bầu trời chiều ngả sang màu cam nhạt, và một khoảng thời gian yên ả rất đỗi mùa xuân đang trôi qua.
ふと「こういう時間も悪くないな」と思いました。
Bất chợt tôi nghĩ: “Những khoảnh khắc như thế này cũng thật không tệ.”
海外で生活するというのは大変なこともありますが、こうして日本でベトナムの料理を食べながら、故郷のことを思い出す瞬間はとても大切な時間のように感じました。
Sống ở nước ngoài có nhiều điều không dễ dàng, nhưng được ăn món Việt ở Nhật và nhớ về quê hương như thế này khiến tôi cảm thấy đó là một khoảng thời gian vô cùng quý giá.
食事を終えて店を出ると、外の空気は少し冷たく、でもどこか春の匂いがしました。
Sau khi ăn xong và bước ra khỏi quán, không khí bên ngoài hơi lạnh, nhưng đâu đó đã có mùi của mùa xuân.
駅前には明かりが灯り始め、仕事帰りの人たちが増えていました。
Đèn trước ga bắt đầu sáng lên, và những người tan làm cũng dần đông hơn.
明日からまた新しい一週間が始まります。
Từ ngày mai, một tuần mới lại bắt đầu.
仕事も忙しくなると思いますが、今日の小さな出来事のおかげで、少し元気をもらえた気がします。
Công việc chắc sẽ lại bận rộn, nhưng nhờ sự việc nhỏ bé hôm nay, tôi cảm thấy mình như được tiếp thêm một chút năng lượng.
ベトナムの味を日本で見つけた今日の夜。
Đêm nay, tôi đã tìm thấy hương vị Việt Nam ngay trên đất Nhật.
そんな小さな出来事が、遠く離れた家族や故郷を思い出させてくれました。
Chính sự việc nhỏ bé ấy đã khiến tôi nhớ đến gia đình và quê hương ở nơi xa.
明日からまた頑張ろう。
Từ ngày mai, lại cố gắng tiếp thôi.
そう思いながら、ゆっくり駅へ向かって歩きました。
Nghĩ vậy, tôi chậm rãi bước về phía nhà ga.
語彙:漢字を含む単語
- 駅前:trước nhà ga
- 料理店:quán ăn, nhà hàng
- 故郷:quê hương
- 仕事:công việc
- 帰り:đường về, lúc trở về
- 暖かい:ấm áp
- 風:gió
- 季節:mùa
- 行き交う:qua lại
- 学生:học sinh, sinh viên
- 雰囲気:bầu không khí
- 看板:biển hiệu
- 最近:gần đây
- 文字:chữ, ký tự
- 名前:tên gọi
- 機会:cơ hội
- 店内:bên trong quán
- 照明:ánh sáng, đèn chiếu sáng
- 落ち着く:yên ổn, điềm tĩnh
- 厨房:nhà bếp
- 香ばしい:thơm nức, dậy mùi
- 漂う:lan tỏa, phảng phất
- 瞬間:khoảnh khắc
- 席:chỗ ngồi
- 注文:gọi món, đặt món
- 笑顔:nụ cười
- 会話:cuộc trò chuyện
- 不思議:kỳ lạ
- 空間:không gian
- 食堂:quán ăn, nhà ăn
- 気分:tâm trạng, cảm giác
- 盛り付ける:trình bày món ăn
- 炭火:lửa than
- 豚肉:thịt heo
- 透明:trong suốt
- 米麺:bún, mì gạo
- 魚醤:nước mắm
- 家族:gia đình
- 食事:bữa ăn
- 普通:bình thường
- 市場:khu chợ
- 日常:đời thường, hằng ngày
- 風景:khung cảnh
- 生活:cuộc sống
- 忙しい:bận rộn
- 懐かしい:hoài niệm, thân thương
- 出会う:gặp được
- 桜:hoa anh đào
- 街:phố xá, thành phố
- 改めて:một lần nữa, càng thêm
- 窓:cửa sổ
- 夕方:chiều tối
- 穏やか:yên ả, ôn hòa
- 海外:nước ngoài
- 大変:vất vả, khó khăn
- 大切:quan trọng, quý giá
- 明かり:ánh đèn
- 灯る:được thắp sáng
- 仕事帰り:trên đường đi làm về
- 一週間:một tuần
- 出来事:sự việc
- 元気:năng lượng, tinh thần
- 向かう:hướng về, đi về phía




Gửi phản hồi