日本の若者がよく使う会話表現40選
日常会話でよく耳にする日本の若者言葉やカジュアル表現をまとめた。驚き、共感、納得、不満、感想など、会話の空気を一気に作る言葉を日本語とベトナム語でわかりやすく整理する。
よく使う若者言葉・リアクション表現
まじで
意味:「まじで」は、本当なのかと強く驚いた時に使う言葉です。
会話例:男性:このラーメン、すごくおいしいよ。 女性:まじで? じゃあ今度一緒に食べに行こう。
“まじで” dùng khi rất ngạc nhiên và muốn hỏi lại xem có thật không. Ví dụ: Nam: Món ramen này ngon lắm. Nữ: Thiệt hả? Thế lần sau đi ăn cùng nhé.
うそ
意味:「うそ」は、信じられない話を聞いた時に使う言葉です。
会話例:男性:来月、日本に引っ越すんだ。 女性:うそ? 本当に?
“うそ” dùng khi nghe chuyện khó tin, kiểu “không thể nào”. Ví dụ: Nam: Tháng sau mình chuyển đến Nhật. Nữ: Không đùa chứ? Thật luôn à?
やばい
意味:「やばい」は、危ない時にも、すごく良い時にも使う若者言葉です。
会話例:男性:このケーキ、めちゃくちゃおいしい。 女性:やばいね。この店、すごい。
“やばい” là từ cực đa dụng của giới trẻ Nhật, vừa có thể mang nghĩa “toang rồi”, vừa có thể là “đỉnh quá”. Ví dụ: Nam: Bánh này ngon cực. Nữ: Đỉnh thật. Quán này xịn ghê.
すご
意味:「すご」は、「すごい」をカジュアルに短く言う言葉です。
会話例:男性:彼はJLPT N1に合格したらしいよ。 女性:すご。本当に努力したんだね。
“すご” là cách nói rút gọn, casual của “すごい”. Ví dụ: Nam: Nghe nói anh ấy đậu JLPT N1 rồi. Nữ: Ghê thật. Đúng là cố gắng dữ luôn.
えぐい
意味:「えぐい」は、普通よりもかなり強く、すごすぎる時に使う言葉です。
会話例:男性:このラーメン、量が多すぎない? 女性:本当だ。えぐい量だね。
“えぐい” dùng khi thứ gì đó quá mức, quá mạnh, quá dữ. Ví dụ: Nam: Tô ramen này nhiều quá không? Nữ: Chuẩn luôn. Lượng này khủng thật.
きつい
意味:「きつい」は、体や気持ちがつらい時に使う言葉です。
会話例:男性:昨日は夜中まで働いたよ。 女性:それはきついね。
“きつい” dùng khi cơ thể hoặc tinh thần thấy mệt, nặng, khổ. Ví dụ: Nam: Hôm qua tôi làm việc đến nửa đêm. Nữ: Thế thì mệt thật rồi.
だるい
意味:「だるい」は、疲れていて何もしたくない時に使う言葉です。
会話例:男性:今日、ジムに行く? 女性:今日はちょっとだるいな。
“だるい” là cảm giác uể oải, lười, chẳng muốn làm gì. Ví dụ: Nam: Hôm nay đi gym không? Nữ: Hôm nay hơi oải quá.
めんどい
意味:「めんどい」は、「めんどくさい」を短く言った言葉です。
会話例:男性:この書類、全部書かないといけない。 女性:うわ、それめんどいね。
“めんどい” là dạng rút gọn của “めんどくさい”, nghĩa là phiền, ngại, rắc rối. Ví dụ: Nam: Đống giấy tờ này phải viết hết. Nữ: Trời, phiền ghê.
まじか
意味:「まじか」は、驚いた時や信じられない時に言う言葉です。
会話例:男性:今日の会議、中止になったよ。 女性:まじか。準備したのに。
“まじか” dùng khi bất ngờ hoặc không tin nổi. Ví dụ: Nam: Cuộc họp hôm nay bị hủy rồi. Nữ: Thiệt luôn hả. Chuẩn bị rồi mà.
ほんと
意味:「ほんと」は、本当にそうだと共感する時に使います。
会話例:男性:今日は寒いね。 女性:ほんとだね。
“ほんと” dùng để đồng tình kiểu “đúng thật”. Ví dụ: Nam: Hôm nay lạnh nhỉ. Nữ: Ừ, thật đấy.
なるほど
意味:「なるほど」は、説明を聞いて理解した時に使います。
会話例:男性:このアプリはAIで翻訳するんだ。 女性:なるほど。便利そうだね。
“なるほど” dùng khi nghe giải thích và đã hiểu ra vấn đề. Ví dụ: Nam: Ứng dụng này dịch bằng AI. Nữ: À ra vậy. Có vẻ tiện thật.
そっか
意味:「そっか」は、話を聞いて納得した時に使う言葉です。
会話例:男性:今日は仕事が休みなんだ。 女性:そっか。ゆっくりできるね。
“そっか” là kiểu đáp lại khi nghe xong và thấy hợp lý, hiểu rồi. Ví dụ: Nam: Hôm nay tôi nghỉ làm. Nữ: À vậy à. Thế thì nghỉ ngơi được rồi.
そうなんだ
意味:「そうなんだ」は、新しいことを知った時に言う言葉です。
会話例:男性:彼、日本に10年住んでいるらしいよ。 女性:そうなんだ。知らなかった。
“そうなんだ” dùng khi biết thêm thông tin mới. Ví dụ: Nam: Nghe nói anh ấy sống ở Nhật 10 năm rồi. Nữ: Ra là vậy. Mình không biết luôn.
へえ
意味:「へえ」は、驚きや興味を表す時に使います。
会話例:男性:この町は昔、城があったらしい。 女性:へえ。知らなかった。
“へえ” dùng để thể hiện bất ngờ hoặc hứng thú. Ví dụ: Nam: Nghe nói ngày xưa thị trấn này từng có lâu đài. Nữ: Ồ vậy à. Mình không biết đấy.
えー
意味:「えー」は、驚きや少し不満の気持ちを表します。
会話例:男性:今日も残業だって。 女性:えー。また?
“えー” diễn tả ngạc nhiên kèm chút chán hoặc không hài lòng. Ví dụ: Nam: Hôm nay lại tăng ca đấy. Nữ: Hả nữa à?
まじ?
意味:「まじ?」は、本当かどうか確認する時に言う言葉です。
会話例:男性:あの映画、来週公開だよ。 女性:まじ? 見に行こうよ。
“まじ?” là cách hỏi lại kiểu “thiệt hả?”. Ví dụ: Nam: Bộ phim đó tuần sau công chiếu rồi. Nữ: Thiệt hả? Đi xem đi.
どういうこと
意味:「どういうこと」は、意味が分からない時に説明を求める言葉です。
会話例:男性:今日の予定、全部変わった。 女性:どういうこと? 何があったの?
“どういうこと” dùng khi chưa hiểu chuyện gì đang diễn ra và muốn người kia giải thích rõ hơn. Ví dụ: Nam: Lịch hôm nay đổi hết rồi. Nữ: Là sao? Có chuyện gì vậy?
ありえない
意味:「ありえない」は、普通では考えられない時に使う言葉です。
会話例:男性:彼、財布を3回もなくしたらしい。 女性:ありえない。
“ありえない” dùng khi thấy chuyện gì đó quá vô lý, khó chấp nhận. Ví dụ: Nam: Nghe nói anh ấy làm mất ví tới 3 lần. Nữ: Không thể tin nổi.
信じられない
意味:「信じられない」は、本当に驚いて信じられない時に言います。
会話例:男性:宝くじで100万円当たった。 女性:信じられない。
“信じられない” dùng khi sốc thật sự, không tin nổi là thật. Ví dụ: Nam: Tôi trúng xổ số 1 triệu yên. Nữ: Không thể tin nổi.
最高
意味:「最高」は、とても素晴らしい時に使います。
会話例:男性:この温泉、景色がきれいだね。 女性:うん。最高だね。
“最高” nghĩa là tuyệt nhất, đỉnh nhất. Ví dụ: Nam: Suối nước nóng này cảnh đẹp ghê. Nữ: Ừ, đúng là tuyệt vời.
最悪
意味:「最悪」は、一番悪い状況の時に使います。
会話例:男性:電車に財布を忘れた。 女性:それは最悪だね。
“最悪” nghĩa là tệ nhất, xui nhất. Ví dụ: Nam: Tôi để quên ví trên tàu điện. Nữ: Thế thì tệ thật.
微妙
意味:「微妙」は、良いか悪いか判断が難しい時に使います。
会話例:男性:この映画、どうだった? 女性:うーん。ちょっと微妙だった。
“微妙” là kiểu khó nói là tốt hay xấu, hơi lưng chừng. Ví dụ: Nam: Phim này thế nào? Nữ: Ừm… hơi khó đánh giá, kiểu không đã lắm.
いい感じ
意味:「いい感じ」は、状態が良くて順調な時に使います。
会話例:男性:新しい仕事、どう? 女性:いい感じだよ。
“いい感じ” nghĩa là ổn áp, có vẻ đang tiến triển tốt. Ví dụ: Nam: Công việc mới sao rồi? Nữ: Khá ổn đấy.
いける
意味:「いける」は、大丈夫、できそうという意味です。
会話例:男性:この仕事、今日終わる? 女性:うん。いけると思う。
“いける” nghĩa là ổn, làm được, xử lý được. Ví dụ: Nam: Việc này hôm nay xong không? Nữ: Ừ, chắc làm được.
無理
意味:「無理」は、できない、難しい時に使います。
会話例:男性:今日5時間、残業できる? 女性:それは無理。
“無理” nghĩa là không nổi, không thể, quá sức. Ví dụ: Nam: Hôm nay tăng ca 5 tiếng được không? Nữ: Cái đó thì không nổi.
全然
意味:「全然」は、全くないという意味で使われます。
会話例:男性:日本語、難しい? 女性:ううん。全然難しくないよ。
“全然” nghĩa là hoàn toàn không, chẳng hề. Ví dụ: Nam: Tiếng Nhật khó không? Nữ: Không, hoàn toàn không khó.
普通
意味:「普通」は、特別ではなく一般的という意味です。
会話例:男性:その店、どうだった? 女性:普通かな。
“普通” nghĩa là bình thường, không đặc biệt lắm. Ví dụ: Nam: Quán đó sao? Nữ: Bình thường thôi.
意外
意味:「意外」は、予想と違って驚いた時に使います。
会話例:男性:彼、料理が上手だよ。 女性:意外だね。
“意外” là bất ngờ vì khác với dự đoán ban đầu. Ví dụ: Nam: Anh ấy nấu ăn giỏi lắm. Nữ: Bất ngờ thật.
さすが
意味:「さすが」は、期待どおりにすごいと思った時に使います。
会話例:男性:彼は3か国語話せるよ。 女性:さすがだね。
“さすが” dùng khi thấy ai đó đúng là “không ngoài mong đợi”, giỏi như kỳ vọng. Ví dụ: Nam: Anh ấy nói được 3 thứ tiếng. Nữ: Đúng là đỉnh như mình nghĩ.
やっぱ
意味:「やっぱ」は、「やっぱり」のカジュアルな言い方です。
会話例:男性:この店のラーメン、おいしいね。 女性:やっぱ、人気があるだけあるね。
“やっぱ” là cách nói casual của “やっぱり”, nghĩa là “đúng là”, “quả nhiên”. Ví dụ: Nam: Ramen quán này ngon nhỉ. Nữ: Đúng là nổi tiếng có lý do.
なんか
意味:「なんか」は、はっきり言えないけれど、なんとなく感じる時に使います。
会話例:男性:今日、元気ないね。 女性:なんか疲れてる。
“なんか” dùng khi cảm thấy gì đó nhưng không nói rõ được. Ví dụ: Nam: Hôm nay trông bạn không có sức nhỉ. Nữ: Kiểu… thấy mệt mệt sao ấy.
なんとなく
意味:「なんとなく」は、理由はないけれど、そう感じる時に使います。
会話例:男性:今日は外に出たい。 女性:なんとなくそんな気分。
“なんとなく” nghĩa là “tự nhiên thấy vậy thôi”, không có lý do rõ ràng. Ví dụ: Nam: Hôm nay muốn ra ngoài ghê. Nữ: Ừ, tự nhiên thấy có tâm trạng đó.
とりあえず
意味:「とりあえず」は、まず最初に何かをする時に使います。
会話例:男性:どうする? 女性:とりあえずコーヒー飲もう。
“とりあえず” nghĩa là trước mắt thì, tạm thời thì, làm cái này trước đã. Ví dụ: Nam: Giờ làm sao? Nữ: Trước mắt uống cà phê cái đã.
まあとりあえず
意味:「まあとりあえず」は、「とりあえず」より少し柔らかい言い方です。
会話例:男性:まだ決めてないよね? 女性:まあとりあえず、様子を見よう。
“まあとりあえず” mềm hơn “とりあえず”, nghe bớt gắt hơn. Ví dụ: Nam: Vẫn chưa quyết đúng không? Nữ: Thì trước mắt cứ xem tình hình đã.
別に
意味:「別に」は、特に問題がない時に使う言葉です。
会話例:男性:怒ってる? 女性:別に怒ってないよ。
“別に” nghĩa là “không có gì đâu”, “không hẳn”. Ví dụ: Nam: Đang giận à? Nữ: Không, có giận gì đâu.
ちょっと
意味:「ちょっと」は、少しという意味です。
会話例:男性:今、時間ある? 女性:ちょっとだけあるよ。
“ちょっと” nghĩa là một chút, một ít. Ví dụ: Nam: Giờ có thời gian không? Nữ: Có một chút thôi.
結構
意味:「結構」は、思ったより多い、または十分という意味です。
会話例:男性:この料理、どう? 女性:結構おいしいよ。
“結構” có thể là khá là, tương đối, hoặc đủ rồi tùy ngữ cảnh. Ở đây mang nghĩa “khá”. Ví dụ: Nam: Món này sao? Nữ: Khá ngon đấy.
わりと
意味:「わりと」は、比較的という意味です。
会話例:男性:この仕事、大変? 女性:わりと簡単だよ。
“わりと” nghĩa là tương đối, khá là. Ví dụ: Nam: Công việc này có vất không? Nữ: Cũng khá đơn giản mà.
だいたい
意味:「だいたい」は、おおよそという意味です。
会話例:男性:どのくらい時間がかかる? 女性:だいたい30分くらい。
“だいたい” nghĩa là khoảng, đại khái, chừng chừng. Ví dụ: Nam: Mất bao lâu? Nữ: Khoảng 30 phút.
むしろ
意味:「むしろ」は、逆に反対の意見を言う時に使います。
会話例:男性:この仕事はきつい? 女性:いいえ。むしろ楽だと思う。
“むしろ” dùng khi muốn nói ngược lại với điều vừa nêu, kiểu “ngược lại thì…”. Ví dụ: Nam: Công việc này mệt không? Nữ: Không, ngược lại mình thấy khá nhàn.
語彙:漢字を含む単語
重要語彙リスト
- 意味:ý nghĩa
- 本当:thật, thực sự
- 強く:mạnh, dữ dội
- 驚く:ngạc nhiên
- 時:lúc, khi
- 使う:sử dụng
- 言葉:từ ngữ
- 会話例:ví dụ hội thoại
- 男性:nam giới
- 女性:nữ giới
- 今度:lần tới
- 一緒:cùng nhau
- 来月:tháng sau
- 日本:Nhật Bản
- 引っ越す:chuyển nhà
- 危ない:nguy hiểm
- 若者言葉:tiếng lóng giới trẻ
- 合格:đỗ, đạt
- 努力:nỗ lực
- 量:lượng, số lượng
- 体:cơ thể
- 気持ち:cảm giác, tâm trạng
- 疲れる:mệt
- 書類:giấy tờ, tài liệu
- 会議:cuộc họp
- 中止:hủy bỏ
- 準備:chuẩn bị
- 共感:đồng cảm
- 説明:giải thích
- 理解:hiểu
- 翻訳:dịch thuật
- 便利:tiện lợi
- 納得:thấy hợp lý, chấp nhận
- 新しい:mới
- 知る:biết
- 興味:hứng thú
- 町:thị trấn, khu phố
- 昔:ngày xưa
- 城:lâu đài
- 残業:làm thêm giờ
- 確認:xác nhận
- 予定:dự định, lịch trình
- 変わる:thay đổi
- 求める:yêu cầu, đòi hỏi
- 普通:bình thường
- 考える:suy nghĩ
- 信じる:tin
- 宝くじ:xổ số
- 万円:mười nghìn yên
- 最高:tuyệt nhất
- 最悪:tệ nhất
- 状況:tình huống
- 微妙:khó nói, lưng chừng
- 判断:phán đoán
- 難しい:khó
- 状態:trạng thái
- 順調:thuận lợi
- 大丈夫:ổn, không sao
- 無理:không thể, quá sức
- 全然:hoàn toàn không
- 特別:đặc biệt
- 一般的:mang tính phổ biến
- 意外:bất ngờ, ngoài dự đoán
- 予想:dự đoán
- 料理:nấu ăn, món ăn
- 上手:giỏi
- 期待:kỳ vọng
- 国語:ngôn ngữ
- 人気:được ưa chuộng, nổi tiếng
- 元気:khỏe, có năng lượng
- 理由:lý do
- 外:bên ngoài
- 気分:tâm trạng
- 最初:đầu tiên
- 様子:tình hình, trạng thái
- 別に:không đặc biệt, không hẳn
- 時間:thời gian
- 結構:khá, đủ
- 比較的:tương đối
- 分:phút
- 逆:ngược lại
- 反対:đối ngược
- 意見:ý kiến
- 楽:nhàn, thoải mái




Để lại một bình luận