ニュース本文:日本語(上)+ ベトナム語(下)
タインさん、日本の四季はどう思いますか。
Tain này, bạn nghĩ thế nào về bốn mùa của Nhật Bản?
とても面白いと思います。
Mình thấy rất thú vị.
ベトナムにははっきりした四季がありません。
Ở Việt Nam không có bốn mùa rõ ràng như vậy.
そうなんですね。
Ra là vậy nhỉ.
日本では春、夏、秋、冬があります。
Ở Nhật có xuân, hạ, thu, đông.
はい、春が一番好きです。
Vâng, mình thích mùa xuân nhất.
どうしてですか。
Tại sao vậy?
桜がとてもきれいだからです。
Vì hoa anh đào rất đẹp.
桜の季節は人気がありますね。
Mùa hoa anh đào được yêu thích lắm nhỉ.
はい、公園で花見をしました。
Vâng, mình đã đi ngắm hoa ở công viên.
花見は楽しかったですか。
Đi ngắm hoa có vui không?
はい、友達とお弁当を食べました。
Có, mình đã ăn cơm hộp cùng bạn bè.
それはいいですね。
Nghe hay quá nhỉ.
夏はどうですか。
Thế mùa hè thì sao?
夏は少し大変です。
Mùa hè thì hơi vất vả một chút.
暑いですからね。
Vì nóng mà nhỉ.
はい、とても暑いです。
Vâng, nóng lắm luôn.
でも、夏祭りは好きです。
Nhưng mình thích lễ hội mùa hè.
夏祭りに行ったことがありますか。
Bạn đã từng đi lễ hội mùa hè chưa?
はい、一度行きました。
Rồi, mình đã đi một lần.
浴衣を着ている人が多かったです。
Có rất nhiều người mặc yukata.
屋台もたくさんありました。
Cũng có rất nhiều quầy hàng nữa.
何を食べましたか。
Bạn đã ăn gì vậy?
たこ焼きと焼きそばを食べました。
Mình đã ăn takoyaki và yakisoba.
おいしかったですか。
Có ngon không?
はい、とてもおいしかったです。
Có, ngon lắm.
秋はどう思いますか。
Bạn thấy mùa thu thế nào?
秋は一番過ごしやすい季節だと思います。
Mình nghĩ mùa thu là mùa dễ chịu nhất.
紅葉もきれいですよね。
Lá đỏ cũng đẹp nữa nhỉ.
はい、去年京都に紅葉を見に行きました。
Vâng, năm ngoái mình đã đi Kyoto để ngắm lá đỏ.
京都ですか。
Kyoto à?
どうでしたか。
Thế nào vậy?
とてもきれいでした。
Đẹp lắm.
写真もたくさん撮りました。
Mình cũng chụp rất nhiều ảnh.
それはいい思い出ですね。
Đó đúng là một kỷ niệm đẹp nhỉ.
冬はどうですか。
Thế mùa đông thì sao?
冬は少し寒すぎます。
Mùa đông thì hơi lạnh quá.
ベトナムはあまり寒くないですからね。
Vì Việt Nam không lạnh lắm mà.
はい、雪を見るのは初めてでした。
Vâng, đó là lần đầu tiên mình nhìn thấy tuyết.
雪を見たときどう思いましたか。
Khi nhìn thấy tuyết, bạn đã nghĩ gì?
とてもきれいだと思いました。
Mình đã nghĩ là nó rất đẹp.
でも、とても寒かったです。
Nhưng mà lạnh lắm.
確かに、冬は寒いですね。
Đúng thật, mùa đông lạnh ghê.
でも温泉に行くと楽しいですよ。
Nhưng nếu đi suối nước nóng thì vui lắm đó.
温泉ですか。
Suối nước nóng à?
まだ行ったことがありません。
Mình vẫn chưa đi bao giờ.
今度行ってみてください。
Lần tới hãy thử đi nhé.
きっと好きになると思います。
Chắc chắn bạn sẽ thích cho mà xem.
はい、ぜひ行ってみたいです。
Vâng, nhất định mình muốn thử đi.
語彙:漢字を含む単語
日本
Nhật Bản
四季
Bốn mùa
思う
Nghĩ
面白い
Thú vị
春
Mùa xuân
夏
Mùa hè
秋
Mùa thu
冬
Mùa đông
一番
Nhất
好き
Thích
桜
Hoa anh đào
季節
Mùa, thời điểm
人気
Được yêu thích, nổi tiếng
公園
Công viên
花見
Ngắm hoa
友達
Bạn bè
弁当
Cơm hộp
食べる
Ăn
少し
Một chút
大変
Vất vả
暑い
Nóng
夏祭り
Lễ hội mùa hè
行く
Đi
一度
Một lần
浴衣
Yukata
着る
Mặc
人
Người
多い
Nhiều
屋台
Quầy hàng lễ hội
何
Cái gì
たこ焼き
Takoyaki
焼きそば
Mì xào yakisoba
過ごしやすい
Dễ chịu, dễ sống
紅葉
Lá đỏ mùa thu
去年
Năm ngoái
京都
Kyoto
見る
Xem, nhìn
写真
Ảnh
撮る
Chụp
思い出
Kỷ niệm
寒い
Lạnh
雪
Tuyết
初めて
Lần đầu tiên
確かに
Đúng thật
温泉
Suối nước nóng
楽しい
Vui
今度
Lần tới
ぜひ
Nhất định, rất mong




Gửi phản hồi