第16課:N4日本語会話:仕事・勉強・将来の夢について
日本語字幕・ふりがな・VI切替
Aa
100%
ニュース本文:日本語(上)+ ベトナム語(下)
ゆきさん、最近仕事はどうですか。
Yuki này, dạo gần đây công việc thế nào?
うーん、忙しいですが、少し慣れてきました。
Ừm, bận thật, nhưng mình cũng quen dần rồi.
そうですか。最初は大変でしたか。
Vậy à. Lúc đầu vất vả lắm hả?
はい、とても大変でした。
Ừ, vất vả lắm.
どうしてですか。
Tại sao vậy?
仕事のスピードがとても速かったからです。
Vì tốc độ công việc rất nhanh.
日本の会社は忙しいことが多いですね。
Công ty ở Nhật thường hay bận nhỉ.
そうですね。でも、最近は少し楽になりました。
Đúng vậy. Nhưng dạo này cũng đỡ hơn một chút rồi.
それはよかったですね。
Vậy thì tốt quá.
タインさんの仕事はどうですか。
Còn công việc của Tain thì sao?
私はレストランで働いています。
Mình đang làm ở nhà hàng.
レストランですか。どんな仕事をしていますか。
Nhà hàng à. Bạn làm công việc gì?
主に料理を運んだり、お客さんの注文を聞いたりしています。
Chủ yếu là bê món ăn và nghe gọi món của khách.
日本語をたくさん使いますか。
Bạn dùng tiếng Nhật nhiều không?
はい、毎日使います。
Có, ngày nào cũng dùng.
最初は少し緊張しました。
Lúc đầu mình hơi căng thẳng.
でも、今はだいぶ慣れました。
Nhưng giờ quen kha khá rồi.
それはいいですね。
Thế thì hay quá.
日本語はやっぱり使うと上手になりますね。
Tiếng Nhật đúng là cứ dùng là sẽ giỏi lên nhỉ.
本当にそう思います。
Mình cũng nghĩ thật sự là vậy.
タインさんは将来どんな仕事をしたいですか。
Sau này Tain muốn làm công việc gì?
将来はITの仕事をしたいと思っています。
Tương lai mình muốn làm việc IT.
ITですか。どうしてですか。
IT à. Sao vậy?
コンピューターが好きだからです。
Vì mình thích máy tính.
それに、将来性があると思います。
Và mình nghĩ nó có tương lai nữa.
確かに、ITの仕事は人気がありますね。
Đúng thật, công việc IT đang rất “hot”.
ゆきさんはどうですか。
Còn Yuki thì sao?
私は通訳の仕事をしてみたいです。
Mình muốn thử làm công việc phiên dịch.
通訳ですか。すごいですね。
Phiên dịch à. Ghê thật đó.
でも、まだ日本語が足りないと思います。
Nhưng mình nghĩ tiếng Nhật vẫn chưa đủ.
大丈夫ですよ。ゆきさんはとても上手です。
Không sao đâu. Yuki giỏi lắm mà.
ありがとうございます。でも、もっと勉強したいです。
Cảm ơn nhé. Nhưng mình muốn học thêm nữa.
毎日どのくらい日本語を勉強していますか。
Mỗi ngày bạn học tiếng Nhật khoảng bao lâu?
だいたい一時間ぐらいです。
Khoảng tầm 1 tiếng.
仕事の後に勉強するんですか。
Bạn học sau khi làm xong việc à?
はい、少し疲れますが、頑張っています。
Ừ, hơi mệt nhưng mình vẫn cố gắng.
それはすごいですね。
Thật là đáng nể.
タインさんは勉強していますか。
Còn Tain có học không?
はい、ときどきYouTubeで日本語を勉強します。
Có, thỉnh thoảng mình học tiếng Nhật trên YouTube.
YouTubeですか。便利ですね。
YouTube à. Tiện thật nhỉ.
はい、聞き取りの練習になります。
Ừ, luyện nghe rất tốt.
私もよく日本のドラマを見ます。
Mình cũng hay xem phim Nhật.
ドラマもいいですね。
Phim cũng hay đó.
自然な日本語が聞けます。
Nghe được tiếng Nhật tự nhiên.
そうですね。
Đúng vậy.
ところで、週末は何をしますか。
Mà này, cuối tuần bạn làm gì?
たぶん友達と出かけます。
Chắc là mình đi chơi với bạn.
どこへ行きますか。
Đi đâu vậy?
まだ決めていませんが、カフェに行くかもしれません。
Chưa quyết định, nhưng có thể sẽ đi cà phê.
いいですね。私もカフェが好きです。
Hay đó. Mình cũng thích quán cà phê.
静かで落ち着きますよね。
Yên tĩnh, dễ chịu nhỉ.
はい、そこで勉強することもあります。
Ừ, mình cũng có khi học ở đó nữa.
今度、一緒にカフェに行きませんか。
Lần tới đi cà phê cùng nhau không?
いいですね。
Được đó.
ゆっくり話しましょう。
Mình nói chuyện từ tốn nha.
はい、日本語の練習にもなりますね。
Ừ, cũng là luyện tiếng Nhật luôn.
それはいい考えです。
Ý hay đó.
じゃあ、今度の土曜日はどうですか。
Vậy thứ Bảy tới được không?
大丈夫です。
Ổn mà.
じゃあ、土曜日に会いましょう。
Vậy thứ Bảy gặp nhau nhé.
楽しみにしています。
Mình mong chờ lắm.
私も楽しみです。
Mình cũng vậy.
語彙:漢字を含む単語
最近
Gần đây
仕事
Công việc
忙しい
Bận rộn
少し
Một chút
慣れる
Quen dần
最初
Ban đầu
大変
Vất vả
速い
Nhanh
日本
Nhật Bản
会社
Công ty
多い
Nhiều
楽
Nhàn/đỡ vất
私
Tôi/mình
働く
Làm việc
主に
Chủ yếu
料理
Món ăn / nấu ăn
運ぶ
Mang, bê
客
Khách
注文
Gọi món/đặt hàng
聞く
Nghe / hỏi
毎日
Mỗi ngày
緊張
Căng thẳng
今
Bây giờ
上手
Giỏi
本当
Thật sự
思う
Nghĩ
将来
Tương lai
将来性
Triển vọng tương lai
確かに
Đúng là, quả thật
人気
Nổi tiếng/được chuộng
通訳
Phiên dịch (nói)
足りない
Không đủ
大丈夫
Không sao
勉強
Học
一時間
1 tiếng
後
Sau
疲れる
Mệt
頑張る
Cố gắng
便利
Tiện lợi
聞き取り
Nghe hiểu
練習
Luyện tập
自然
Tự nhiên
週末
Cuối tuần
何
Gì
友達
Bạn bè
出かける
Đi chơi/ra ngoài
行く
Đi
決める
Quyết định
静か
Yên tĩnh
落ち着く
Bình tĩnh/thoải mái
今度
Lần tới
一緒
Cùng nhau
話す
Nói chuyện
考え
Ý tưởng
土曜日
Thứ Bảy
会う
Gặp
楽しみ
Mong chờ




Gửi phản hồi