Nhiều bạn học tiếng Nhật hay bị lẫn giữa とても và あまり.

Một cái nghĩa là “rất”, một cái nghĩa là “không… lắm”. Nghe đơn giản, nhưng dùng sai là câu sẽ “cấn” ngay.

Hôm nay chốt gọn, học xong dùng chuẩn luôn.

✅ 1) とても – “Rất” (mức độ cao)

Ý nghĩa: dùng để nhấn mạnh mức độ cao.

Dùng trong: câu khẳng định.

Cấu trúc:

とても + い形容詞 / な形容詞

Ví dụ (chuẩn, hay gặp):

このかばんはとても大きいです。

→ Cái túi này rất to.

今日はとても寒いです。

→ Hôm nay rất lạnh.

彼はとても優しいです。

→ Anh ấy rất hiền / tốt bụng.

Ghi nhớ nhanh:

👉 とても = khẳng định mạnh, mức độ cao.

✅ 2) あまり – “Không… lắm” (mức độ không cao)

Ý nghĩa: diễn tả mức độ “không nhiều / không đáng kể”.

Dùng trong: gần như luôn là câu phủ định.

Cấu trúc:

あまり + い形容詞(く) + ない

あまり + な形容詞(じゃ) + ない

Ví dụ (chuẩn, tự nhiên):

このかばんはあまり大きくないです。

→ Cái túi này không to lắm.

今日はあまり寒くないです。

→ Hôm nay không lạnh lắm.

日本語はあまり難しくないです。

→ Tiếng Nhật không khó lắm.

Lưu ý cực quan trọng:

❌ あまり大きいです。 (sai ngữ pháp / nghe rất kỳ)

✅ あまり大きくないです。 (đúng)

Ghi nhớ nhanh:

👉 あまり = thường đi với phủ định (〜ない).

🔥 So sánh nhanh (dạng card – dán vào là đẹp)

【とても】

Nghĩa: Rất Dùng với: Câu khẳng định Mức độ: Cao

【あまり】

Nghĩa: Không… lắm Dùng với: Câu phủ định Mức độ: Thấp

🧠 Mẹo nhớ “1 giây ăn ngay”

とても → nói kiểu “chắc nịch”: rất luôn đó

あまり → kiểu cũng không có gì ghê gớm → thường phải kèm ない

🎯 Bài tập mini (tự kiểm tra)

Chọn từ đúng: とても / あまり

今日は(   )暑いです。

この料理は(   )おいしくないです。

彼は(   )有名です。

その映画は(   )面白くなかったです。

Đáp án:

とても

あまり

とても

あまり

✅ Kết luận

Nếu bạn muốn nói tự nhiên như người Nhật:

Muốn nhấn mạnh “rất” → dùng とても Muốn nói “không… lắm” → dùng あまり + ない

Nắm được cặp này là nói chuyện trôi hơn hẳn.

Gửi phản hồi

Trending

Khám phá thêm từ Học tập hiệu quả, thành công dễ dàng.

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc