👨💼 今日、不動産屋から連絡が来たよ。
Hôm nay bên môi giới bất động sản có liên lạc rồi đó.
👩💼 本当?もう契約の準備ができたの?
Thật á? Vậy chuẩn bị ký hợp đồng xong rồi hả?
👨💼
うん。来週中に書類を出せばいいらしい。
Ừ. Nghe nói chỉ cần nộp giấy tờ trong tuần sau là được.
👩💼 思ったより早いね。正直、ちょっと緊張してきた。
Nhanh hơn em tưởng đó. Thật sự bắt đầu thấy hơi run rồi.
👨💼 分かる。引っ越しって、わくわくもするけど、不安も大きいよね。
Anh hiểu. Chuyển nhà vừa háo hức, vừa lo lắng to bự luôn.
👩💼
うん。今の部屋に三年も住んでたから、少し寂しい。
Ừ. Vì ở phòng hiện tại tận 3 năm rồi nên cũng hơi buồn.
👨💼 最初にここに来たときのこと、覚えてる?
Em còn nhớ lần đầu mình tới đây không?
👩💼 覚えてるよ。家具もほとんどなくて、段ボールだらけだった。
Nhớ chứ. Đồ đạc gần như không có, toàn thùng carton.
👨💼
あのときはお金もなかったし、毎日コンビニ弁当だったね。
Hồi đó vừa không có tiền, ngày nào cũng cơm hộp combini.
👩💼 今思えば、それもいい思い出かも。
Giờ nghĩ lại thì… cũng thành kỷ niệm đẹp nhỉ.
👨💼
そうだね。でも今度はもう少し広い部屋になるし、生活も変わりそう。
Đúng vậy. Nhưng lần này phòng rộng hơn chút, cuộc sống chắc cũng sẽ đổi khác.
👩💼 新しい部屋、駅から少し遠いけど、静かそうだったよね。
Phòng mới hơi xa ga, nhưng trông có vẻ yên tĩnh ha.
👨💼
うん。周りに公園もあるし、スーパーも近い。
Ừ. Xung quanh có công viên, siêu thị cũng gần.
👩💼 生活しやすそうだった。
Nghe có vẻ sống tiện thật đó.
👨💼
ただ、初期費用が思ったより高いね。
Nhưng chi phí ban đầu cao hơn anh tưởng.
👩💼 敷金、礼金、仲介手数料…全部合わせると結構な額だ。
Tiền đặt cọc, tiền lễ, phí môi giới… cộng lại ra số tiền khá chát.
👨💼 引っ越し代もあるしね。
Chưa kể còn tiền chuyển nhà nữa.
👩💼 業者に頼む?それとも自分たちでやる?
Mình thuê dịch vụ hay tự làm đây?
👨💼 正直、できるだけ節約したいけど、大きい家具があるからなあ。
Thật lòng anh muốn tiết kiệm tối đa, nhưng mà mình có đồ nội thất to…
👩💼
ベッドと冷蔵庫は自分たちじゃ無理かも。
Giường với tủ lạnh chắc tự mình không kham nổi đâu.
👨💼
じゃあ見積もりだけでも取ってみようか。
Vậy thử lấy báo giá thôi cũng được nhỉ?
👩💼
そうだね。比較しないと損するかもしれない。
Ừ. Không so sánh là có khi bị hớ đó.
👨💼
それにしても、荷物多くなったね。
Mà nói chứ, đồ đạc mình nhiều lên ghê.
👩💼 本当に。最初はスーツケース一つだったのに。
Thiệt luôn. Ban đầu chỉ có đúng một cái vali.
👨💼 三年でこんなに増えるんだね。
Ba năm mà tăng tới mức này luôn ha.
👩💼
いらない物、ちゃんと処分しないと。
Đồ không cần thì phải xử lý đàng hoàng thôi.
👨💼 服も整理しようかな。着てないの多いし。
Chắc anh cũng phải dọn quần áo. Nhiều đồ không mặc luôn.
👩💼 思い切って捨てたほうがいいよ。
Mạnh tay vứt đi cho rồi.
👨💼
でも、いつか着るかもしれないって思っちゃう。
Nhưng anh cứ nghĩ “biết đâu có ngày mặc lại”.
👩💼
その「いつか」はたぶん来ないよ。
Cái “biết đâu” đó chắc không bao giờ tới đâu.
👨💼 厳しいね。
Gắt ghê.
👩💼 現実的って言ってほしい。
Gọi là “thực tế” đi cho đẹp.
👨💼
まあ、それもそうか。
Ừ… cũng đúng.
👩💼 新しい部屋では、もっとシンプルに暮らしたいな。
Ở phòng mới, em muốn sống tối giản hơn.
👨💼 物を減らして、すっきりした生活。
Giảm đồ đi, sống gọn gàng nhẹ đầu.
👩💼
それいいね。気持ちも整理できそう。
Hay đó. Cảm giác như tinh thần cũng được sắp xếp lại.
👨💼 引っ越しって、生活を見直すチャンスかも。
Chuyển nhà đúng là cơ hội để nhìn lại cuộc sống.
👩💼
そうだね。ただの移動じゃなくて、リセットみたいな感じ。
Ừ. Không chỉ là dời chỗ ở, mà kiểu “reset” luôn.
👨💼 少し不安だけど、楽しみのほうが大きいかも。
Hơi lo đó, nhưng chắc háo hức vẫn nhiều hơn.
👩💼 私も。新しい場所で、新しい毎日が始まると思うとわくわくする。
Em cũng vậy. Nghĩ tới việc ở nơi mới, mỗi ngày mới bắt đầu là thấy háo hức.
👨💼 近所の人、どんな人かな。
Không biết hàng xóm sẽ là người thế nào nhỉ.
👩💼 静かな人たちだといいね。
Hy vọng là những người yên tĩnh.
👨💼 前の隣の人、夜うるさかったもんね。
Hàng xóm phòng bên trước đó ban đêm ồn thật mà.
👩💼
あれは本当に大変だった。
Cái đó đúng là cực hình.
👨💼 今回はちゃんと防音も確認したし、大丈夫だと思う。
Lần này mình cũng kiểm tra cách âm kỹ rồi, anh nghĩ ổn.
👩💼
あと、インターネットの契約も忘れないようにしないと。
Với lại đừng quên hợp đồng internet nữa đó.
👨💼
あ、そうだった。
À đúng rồi ha.
👩💼 引っ越しって、やること多すぎない?
Chuyển nhà… sao mà nhiều việc quá vậy?
👨💼 手続きだけで頭がいっぱいになる。
Chỉ riêng thủ tục thôi là đầu óc đã muốn nổ.
👩💼 住所変更、銀行、郵便、携帯…。
Đổi địa chỉ, ngân hàng, bưu điện, điện thoại…
👨💼 一つずつやるしかないね。
Chỉ có cách làm từng cái một thôi.
👩💼 焦っても仕方ないか。
Có vội cũng chẳng giải quyết được nhỉ.
👨💼
うん。計画立ててやろう。
Ừ. Lập kế hoạch rồi làm thôi.
👩💼
それにしても、今の部屋を出ると思うと、少し感慨深いね。
Nghĩ tới việc rời căn phòng này… tự dưng thấy bồi hồi ghê.
👨💼 楽しいことも、つらいこともあった。
Có cả vui lẫn buồn.
👩💼
ここでたくさん話し合いもしたしね。
Mình cũng đã nói chuyện, bàn bạc nhiều ở đây mà.
👨💼 喧嘩もした。
Cũng từng cãi nhau nữa.
👩💼
でも、その分お互い成長した気がする。
Nhưng nhờ vậy mà em cảm thấy cả hai cũng trưởng thành hơn.
👨💼 確かに。
Chuẩn.
👩💼 新しい部屋では、もっといい時間を作りたい。
Ở phòng mới, em muốn tạo ra những khoảng thời gian tốt hơn.
👨💼
うん。前よりも落ち着いた生活ができそう。
Ừ. Có vẻ sẽ sống ổn định, bình yên hơn trước.
👩💼 家具の配置、どうする?
Bố trí nội thất sao đây?
👨💼 今度はちゃんと考えたい。前は適当に置いたから。
Lần này anh muốn tính kỹ. Lần trước đặt đại cho xong.
👩💼
ソファは窓の近くがいいな。
Em thích để sofa gần cửa sổ.
👨💼 光が入ると気持ちいいよね。
Có ánh sáng vào thì dễ chịu mà.
👩💼 観葉植物も置きたい。
Em cũng muốn để cây cảnh trong nhà.
👨💼
いいね。少し自然があるだけで、雰囲気変わるし。
Hay đó. Chỉ cần chút “thiên nhiên” là không khí đổi hẳn.
👩💼 引っ越しって大変だけど、未来の準備でもあるね。
Chuyển nhà tuy vất vả nhưng cũng là chuẩn bị cho tương lai.
👨💼
そうだね。
Ừ.
👩💼
ただ部屋を変えるだけじゃなくて、生活を少し前に進める感じ。
Không chỉ đổi phòng thôi, mà kiểu đẩy cuộc sống tiến lên một chút ấy.
👨💼
うん。
Ừ.
👩💼
じゃあ、まずは段ボールを買いに行こうか。
Vậy trước hết đi mua thùng carton nhé?
👨💼 現実的な一歩だね。
Một bước rất “thực tế” luôn.
👩💼 一歩ずつやれば大丈夫。
Cứ từng bước một là ổn thôi.
👨💼
うん。
Ừ.
👩💼 新しい部屋での最初の夜、どんな気持ちになるかな。
Đêm đầu tiên ở phòng mới, không biết sẽ cảm thấy thế nào nhỉ.
👨💼
きっと少し静かで、少し緊張して、でも安心すると思う。
Chắc sẽ hơi yên tĩnh, hơi căng thẳng, nhưng rồi cũng thấy an tâm thôi.
👩💼
そうだといいな。
Mong là vậy.
👨💼
きっと大丈夫だよ。
Chắc chắn ổn mà.
👩💼 引っ越しは終わりじゃなくて、始まりだから。
Chuyển nhà không phải kết thúc, mà là khởi đầu.
👨💼
うん。
Ừ.
👩💼
じゃあ、新しい始まりの準備、ちゃんとやろう。
Vậy thì chuẩn bị cho khởi đầu mới, mình làm cho tử tế nhé.
👨💼 一緒にね。
Cùng nhau nha.
👩💼
もちろん。
Tất nhiên rồi.




Gửi phản hồi