日本語 + ベトナム語 + Yomigana + Vocabulary

本文:日本語(上)+ ベトナム語(下)

【Nam giới】 Ý nghĩa: Người đàn ông. Ví dụ: Kết hôn với người đàn ông lý tưởng.
【Nữ giới】 Ý nghĩa: Người phụ nữ. Ví dụ: Người phụ nữ kia là ai?
【Cao tuổi】 Ý nghĩa: Nhiều tuổi, lớn tuổi. Ví dụ: Bà tôi đã cao tuổi nhưng vẫn còn rất khỏe.
【Lớn tuổi hơn】 Ý nghĩa: Người lớn tuổi hơn mình. Ví dụ: Người bạn lớn tuổi hơn.
【Bề trên】 Ý nghĩa: Người có địa vị hoặc tuổi tác cao hơn. Ví dụ: Nên nói bằng kính ngữ với người bề trên.
【Tiền bối】 Ý nghĩa: Người có kinh nghiệm trước mình. Ví dụ: Anh Tanaka và tôi cùng tuổi, nhưng ở nơi làm việc thì anh ấy là tiền bối.
【Hậu bối】 Ý nghĩa: Người vào sau mình. Ví dụ: Anh Tanaka và tôi cùng tuổi, nhưng ở nơi làm việc thì anh ấy là tiền bối.
【Cấp trên】 Ý nghĩa: Người ở vị trí cao hơn mình trong công ty. Ví dụ: Sau khi trao đổi với cấp trên rồi mới quyết định.
【Đối phương】 Ý nghĩa: Người đối diện, người mình đang giao tiếp. Ví dụ: Vừa nhìn vào mắt đối phương vừa nói chuyện.
【Người quen】 Ý nghĩa: Người mình quen biết. Ví dụ: Nhờ người quen giúp việc xin việc cho con trai.
【Bạn bè】 Ý nghĩa: Bạn, bạn bè. Ví dụ: Là bạn từ thời còn đi học.
【Quan hệ】 Ý nghĩa: Mối quan hệ giữa người với người. Ví dụ: Tôi có quan hệ tốt với anh Yamamoto.
【Ngày tháng năm sinh】 Ý nghĩa: Ngày tháng năm được sinh ra. Ví dụ: Điền ngày tháng năm sinh vào giấy tờ.
【Sự ra đời】 Ý nghĩa: Việc được sinh ra. Ví dụ: Chúc mừng sự ra đời của một sinh mệnh mới.
【Năm】 Ý nghĩa: Đơn vị thời gian là năm. Ví dụ: Lập kế hoạch cho một năm vào đầu năm.
【Quê quán】 Ý nghĩa: Nơi mình sinh ra và lớn lên. Ví dụ: Quê quán của bạn ở đâu?
【Quê hương】 Ý nghĩa: Nơi mình sinh ra và lớn lên. Ví dụ: Công việc bận quá nên đã nhiều năm rồi tôi chưa về quê.
【Trưởng thành】 Ý nghĩa: Sự lớn lên, phát triển. Ví dụ: Vui mừng trước sự trưởng thành của con cái.
【Người trưởng thành】 Ý nghĩa: Việc trở thành người lớn. Ví dụ: Ở Nhật, người từ 20 tuổi trở lên được gọi là người trưởng thành.
【Đỗ】 Ý nghĩa: Thi đỗ, vượt qua kỳ thi. Ví dụ: Đỗ vào đại học.
【Học lên】 Ý nghĩa: Tiếp tục học lên trường cao hơn. Ví dụ: Suy nghĩ về việc học lên của con cái.
【Bỏ học】 Ý nghĩa: Nghỉ học, rời khỏi trường. Ví dụ: Giải thích lý do bỏ học.
【Xin việc】 Ý nghĩa: Bắt đầu đi làm. Ví dụ: Làm việc tại công ty du lịch.
【Nghỉ việc】 Ý nghĩa: Rời khỏi công việc. Ví dụ: Quyết định nghỉ việc để chăm sóc mẹ.
【Thất nghiệp】 Ý nghĩa: Không còn việc làm. Ví dụ: Công ty phá sản nên bị thất nghiệp.
【Làm thêm giờ】 Ý nghĩa: Làm việc quá giờ. Ví dụ: Làm thêm giờ nhiều nên rất mệt.
【Cuộc sống】 Ý nghĩa: Sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: Sống một cuộc sống lành mạnh.
【Đi làm】 Ý nghĩa: Đi làm từ nhà đến công ty. Ví dụ: Tôi mất một tiếng mỗi ngày để đi làm.
【Học vấn】 Ý nghĩa: Lý lịch học tập. Ví dụ: Dù học vấn cao cũng chưa chắc có năng lực.
【Lương】 Ý nghĩa: Tiền công nhận được từ công việc. Ví dụ: Nhận lương từ công ty.
【Phỏng vấn】 Ý nghĩa: Buổi trao đổi khi xin việc. Ví dụ: Hôm nay tôi có buổi phỏng vấn với công ty.
【Nghỉ giải lao】 Ý nghĩa: Nghỉ ngơi một lúc. Ví dụ: Bây giờ chúng ta nghỉ giải lao 10 phút.
【Du lịch】 Ý nghĩa: Đi du lịch và tham quan danh lam thắng cảnh. Ví dụ: Mục đích đến Nhật là du lịch.
【Về nước】 Ý nghĩa: Trở về đất nước của mình. Ví dụ: Tết tới tôi định về nước.
【Về quê】 Ý nghĩa: Trở về quê hương. Ví dụ: Vào dịp Obon có nhiều người Nhật về quê.
【Về nhà】 Ý nghĩa: Trở về nhà. Ví dụ: Ngày nào cũng bận nên về nhà muộn.
【Tham gia】 Ý nghĩa: Góp mặt, tham gia vào hoạt động nào đó. Ví dụ: Tham gia hoạt động tình nguyện.
【Có mặt】 Ý nghĩa: Tham dự, có mặt tại cuộc họp hay lớp học. Ví dụ: Tham dự cuộc họp.
【Vắng mặt】 Ý nghĩa: Không đến nơi đáng lẽ phải đến. Ví dụ: Nghỉ học, vắng tiết học.
【Đi muộn】 Ý nghĩa: Đến trễ giờ. Ví dụ: Ngủ quên nên đi học muộn.
【Trang điểm】 Ý nghĩa: Làm cho khuôn mặt đẹp lên. Ví dụ: Mỗi ngày bạn dành khoảng bao nhiêu phút để trang điểm?
【Tính toán】 Ý nghĩa: Tính số, làm phép tính. Ví dụ: Tôi không giỏi tính toán.
【Kế hoạch】 Ý nghĩa: Dự định trong tương lai. Ví dụ: Lập kế hoạch cho năm sau.
【Thành công】 Ý nghĩa: Diễn ra suôn sẻ, đạt kết quả tốt. Ví dụ: Thí nghiệm thành công.
【Thất bại】 Ý nghĩa: Không thành công. Ví dụ: Vì thí nghiệm thất bại nên kế hoạch đã bị dừng lại.
【Chuẩn bị】 Ý nghĩa: Sắp xếp, chuẩn bị sẵn. Ví dụ: Việc chuẩn bị chuyển nhà đã xong.
【Sắp xếp】 Ý nghĩa: Chỉnh lý, sắp xếp gọn gàng. Ví dụ: Sắp xếp tài liệu.
【Đặt hàng】 Ý nghĩa: Yêu cầu, đặt mua hàng hóa. Ví dụ: Món hàng đã đặt được giao tới.
【Tiết kiệm tiền】 Ý nghĩa: Tích góp tiền bạc. Ví dụ: Tiền tiết kiệm tăng lên.
【Thức trắng đêm】 Ý nghĩa: Thức suốt cả đêm. Ví dụ: Việc thức trắng đêm cứ kéo dài.
【Chuyển nhà】 Ý nghĩa: Thay đổi nơi ở. Ví dụ: Giúp chuyển nhà.
【Chiều cao】 Ý nghĩa: Độ cao của cơ thể. Ví dụ: Đo chiều cao.
【Cân nặng】 Ý nghĩa: Độ nặng của cơ thể. Ví dụ: Đo cân nặng.
【Vết thương】 Ý nghĩa: Bị thương, làm cơ thể bị tổn thương. Ví dụ: Một vết thương nhỏ.
【Buổi họp / hội】 Ý nghĩa: Sự tụ họp, buổi gặp mặt. Ví dụ: Tổ chức tiệc tất niên.
【Sở thích】 Ý nghĩa: Việc mình thích. Ví dụ: Sở thích của tôi là đọc sách.
【Hứng thú】 Ý nghĩa: Sự quan tâm, hứng thú. Ví dụ: Tôi có hứng thú với lịch sử.
【Kỷ niệm】 Ý nghĩa: Ký ức còn nhớ lại. Ví dụ: Kỷ niệm thời còn nhỏ.
【Nói đùa】 Ý nghĩa: Lời nói mang tính đùa giỡn. Ví dụ: Tôi nói đùa mà mọi người lại tưởng là thật.
【Mục đích】 Ý nghĩa: Điều mình hướng tới. Ví dụ: Mục đích tôi đến Nhật là để vào đại học.
【Lời hứa】 Ý nghĩa: Điều đã quyết định, lời hẹn ước. Ví dụ: Tôi đã hứa kết hôn với anh ấy.
【Tán gẫu】 Ý nghĩa: Nói chuyện nhiều. Ví dụ: Vì nói chuyện với người bên cạnh trong giờ học nên tôi bị giáo viên mắng.
【Ngại / giữ ý】 Ý nghĩa: Khiêm nhường, giữ kẽ. Ví dụ: Đừng ngại, cứ ăn đi.
【Chịu đựng】 Ý nghĩa: Cố chịu, nhẫn nhịn. Ví dụ: Dù đau cũng vẫn chịu đựng.
【Phiền toái】 Ý nghĩa: Làm người khác khó chịu, bị làm phiền. Ví dụ: Không được gây phiền cho người khác.
【Hy vọng】 Ý nghĩa: Niềm mong đợi, hy vọng. Ví dụ: Không được từ bỏ hy vọng cho đến phút cuối.
【Giấc mơ】 Ý nghĩa: Điều nhìn thấy khi ngủ. Ví dụ: Hôm qua tôi mơ một giấc mơ đáng sợ.
【Tán thành】 Ý nghĩa: Đồng ý. Ví dụ: Ai tán thành thì hãy giơ tay.
【Phản đối】 Ý nghĩa: Ý kiến ngược lại. Ví dụ: Đối lập với plus là minus.
【Tưởng tượng】 Ý nghĩa: Hình dung trong đầu. Ví dụ: Tưởng tượng và hiện thực là khác nhau.
【Nỗ lực】 Ý nghĩa: Cố gắng hết sức. Ví dụ: Nỗ lực hết mình.
【Mặt trời】 Ý nghĩa: Ngôi sao lớn trên bầu trời. Ví dụ: Mặt trời mọc lên nên trời ấm hơn.
【Trái đất】 Ý nghĩa: Hành tinh con người đang sống. Ví dụ: Môi trường Trái đất đang xấu đi.
【Nhiệt độ】 Ý nghĩa: Mức độ nóng hay lạnh. Ví dụ: Đo nhiệt độ.
【Độ ẩm】 Ý nghĩa: Lượng hơi nước trong không khí. Ví dụ: Mùa hè năm nay đặc biệt có độ ẩm cao.
【Hơi ẩm】 Ý nghĩa: Độ ẩm trong không khí. Ví dụ: Mùa hè ở Nhật có nhiều hơi ẩm.
【Mùa mưa】 Ý nghĩa: Mùa có nhiều mưa ở Nhật. Ví dụ: Từ tháng 6 đến tháng 7 là thời kỳ mùa mưa.
【Nấm mốc】 Ý nghĩa: Loại nấm mọc do ẩm ướt. Ví dụ: Vào mùa mưa thì nấm mốc dễ mọc.
【Máy sưởi】 Ý nghĩa: Thiết bị làm ấm phòng. Ví dụ: Vì lạnh nên bật máy sưởi.
【Vỏ】 Ý nghĩa: Phần bên ngoài. Ví dụ: Vỏ trái cây.
【Lon / hộp thiếc】 Ý nghĩa: Đồ đựng bằng kim loại. Ví dụ: Cho bánh kẹo vào hộp thiếc để bảo quản.
【Màn hình】 Ý nghĩa: Phần hiển thị. Ví dụ: Nếu nhìn màn hình máy tính quá lâu thì mắt sẽ mỏi.
【Chương trình】 Ý nghĩa: Nội dung của TV v.v. Ví dụ: Xem chương trình truyền hình.
【Bài báo】 Ý nghĩa: Bài viết trên báo hoặc mạng. Ví dụ: Theo bài báo này thì người nước ngoài sống ở Nhật đang tăng lên.
【Hàng xóm / khu gần nhà】 Ý nghĩa: Khu vực gần nhà. Ví dụ: Nên hòa thuận với người ở gần nhà.
【Cảnh sát】 Ý nghĩa: Cơ quan trấn áp tội phạm. Ví dụ: Vì xe đạp bị trộm mất nên tôi đã trình báo cảnh sát.
【Thủ phạm】 Ý nghĩa: Người đã gây ra tội phạm. Ví dụ: Thủ phạm của vụ án.
【Tiền lẻ】 Ý nghĩa: Tiền xu, tiền nhỏ. Ví dụ: Sau khi lên xe buýt tôi mới nhận ra mình không có tiền lẻ nên rất bối rối.
【Tiệc ngon / món thịnh soạn】 Ý nghĩa: Đồ ăn sang, ngon. Ví dụ: Cả gia đình cùng ăn món thịnh soạn để chúc mừng sinh nhật ông.
【Tác giả】 Ý nghĩa: Người làm ra tác phẩm. Ví dụ: Tác giả của cuốn tiểu thuyết.
【Tác phẩm】 Ý nghĩa: Thứ được tạo ra. Ví dụ: Trưng bày tác phẩm của học sinh ở sảnh.
【Đồng phục】 Ý nghĩa: Bộ quần áo quy định sẵn. Ví dụ: Ở Nhật có nhiều trường cấp 2 có đồng phục.
【Chất tẩy rửa】 Ý nghĩa: Hóa chất dùng để rửa. Ví dụ: Rửa bát bằng nước rửa chén.
【Đáy / đế】 Ý nghĩa: Phần dưới cùng của vật. Ví dụ: Đế giày bị thủng lỗ.
【Dưới lòng đất】 Ý nghĩa: Phía dưới mặt đất. Ví dụ: Việc phát triển dưới lòng đất ở các thành phố lớn đang tiến triển.
【Chùa】 Ý nghĩa: Tòa nhà của Phật giáo. Ví dụ: Đi lễ chùa.
【Đường sá】 Ý nghĩa: Con đường cho xe và người đi lại. Ví dụ: Đường bị ùn tắc.
【Dốc】 Ý nghĩa: Con đường nghiêng. Ví dụ: Leo lên dốc.
【Khói】 Ý nghĩa: Thứ bốc ra từ lửa. Ví dụ: Khi cháy thì hãy chú ý khói và chạy thoát.
【Tro】 Ý nghĩa: Phần còn lại sau khi bị đốt cháy. Ví dụ: Tro thuốc lá.
【Con dấu】 Ý nghĩa: Dấu mộc, inkan. Ví dụ: Đóng dấu vào giấy tờ.
【Danh thiếp】 Ý nghĩa: Tấm card ghi tên. Ví dụ: Trao đổi danh thiếp.
【Giấy phép】 Ý nghĩa: Giấy cho phép. Ví dụ: Muốn mở nhà hàng thì cần giấy phép đầu bếp.
【Nhiều】 Ý nghĩa: Nhiều, nhiều cái. Ví dụ: Có nhiều quốc gia tham gia Olympic.
【Nửa đầu】 Ý nghĩa: Phần đầu. Ví dụ: Nửa đầu bộ phim chán nhưng nửa sau thì thú vị.
【Nửa sau】 Ý nghĩa: Phần sau. Ví dụ: Nửa đầu bộ phim chán nhưng nửa sau thì thú vị.
【Cao nhất】 Ý nghĩa: Cao nhất. Ví dụ: Nhiệt độ cao nhất.
【Thấp nhất】 Ý nghĩa: Thấp nhất. Ví dụ: Nhiệt độ thấp nhất.
【Đầu tiên】 Ý nghĩa: Lúc bắt đầu. Ví dụ: Ban đầu tôi học hiragana, sau đó học katakana.
【Cuối cùng】 Ý nghĩa: Phần cuối, cuối cùng. Ví dụ: Người đến sau hãy xếp ở cuối hàng.
【Tự động】 Ý nghĩa: Tự mình vận hành. Ví dụ: Cánh cửa này tự động nên không cần mở bằng tay.
【Loại】 Ý nghĩa: Kiểu, chủng loại. Ví dụ: Trong công viên có nhiều loại hoa khác nhau.
【Tính cách】 Ý nghĩa: Bản tính của con người. Ví dụ: Người đó có tính cách tốt nên được mọi người yêu mến.
【Tính chất】 Ý nghĩa: Đặc tính của vật. Ví dụ: Tấm vải này có tính chất khó cháy.
【Thứ tự】 Ý nghĩa: Thứ tự sắp xếp. Ví dụ: Quyết định thứ tự phát biểu.
【Lượt】 Ý nghĩa: Thứ tự, lượt. Ví dụ: Tiếp theo là lượt của tôi.
【Phương pháp】 Ý nghĩa: Cách làm. Ví dụ: Tìm một phương pháp tốt.
【Sản phẩm】 Ý nghĩa: Hàng hóa được làm ra. Ví dụ: Kiểm tra sản phẩm đã hoàn thành.
【Tăng giá】 Ý nghĩa: Giá cả tăng lên. Ví dụ: Sự tăng giá của thực phẩm.
【Sống / tươi】 Ý nghĩa: Trạng thái chưa được làm nóng. Ví dụ: Cá sống.

語彙:漢字を含む単語

男性だんせい
nam giới
女性じょせい
nữ giới
高齢こうれい
cao tuổi
年上としうえ
lớn tuổi hơn
目上めうえ
bề trên
先輩せんぱい
tiền bối
後輩こうはい
hậu bối
上司じょうし
cấp trên
相手あいて
đối phương
người quen
友人ゆうじん
bạn bè
関係かんけい
mối quan hệ
生年月日せいねんがっぴ
ngày tháng năm sinh
誕生たんじょう
sự ra đời
出身しゅっしん
quê quán
故郷ふるさと
quê hương
成長せいちょう
trưởng thành
成人せいじん
người trưởng thành
合格ごうかく
đỗ
進学しんがく
học lên
退学たいがく
bỏ học
就職しゅうしょく
xin việc / vào làm
退職たいしょく
nghỉ việc
失業しつぎょう
thất nghiệp
残業ざんぎょう
làm thêm giờ
生活せいかつ
cuộc sống
通勤つうきん
đi làm
学歴がくれき
học vấn
給料きゅうりょう
lương
面接めんせつ
phỏng vấn
休憩きゅうけい
nghỉ giải lao
観光かんこう
du lịch
帰国きこく
về nước
帰省きせい
về quê
帰宅きたく
về nhà
参加さんか
tham gia
出席しゅっせき
có mặt
欠席けっせき
vắng mặt
遅刻ちこく
đi muộn
化粧けしょう
trang điểm
計算けいさん
tính toán
計画けいかく
kế hoạch
成功せいこう
thành công
失敗しっぱい
thất bại
準備じゅんび
chuẩn bị
整理せいり
sắp xếp
注文ちゅうもん
đặt hàng
貯金ちょきん
tiết kiệm tiền
徹夜てつや
thức trắng đêm
chuyển nhà
身長しんちょう
chiều cao
体重たいじゅう
cân nặng
趣味しゅみ
sở thích
興味きょうみ
hứng thú
おも
kỷ niệm
冗談じょうだん
nói đùa
目的もくてき
mục đích
約束やくそく
lời hứa
遠慮えんりょ
ngại / giữ ý
我慢がまん
chịu đựng
迷惑めいわく
phiền toái
希望きぼう
hy vọng
賛成さんせい
tán thành
反対はんたい
phản đối
想像そうぞう
tưởng tượng
努力どりょく
nỗ lực
太陽たいよう
mặt trời
地球ちきゅう
trái đất
温度おんど
nhiệt độ
湿度しつど
độ ẩm
湿気しっけ
hơi ẩm
梅雨つゆ
mùa mưa
暖房だんぼう
máy sưởi
画面がめん
màn hình
番組ばんぐみ
chương trình
記事きじ
bài báo
近所きんじょ
hàng xóm / khu gần nhà
警察けいさつ
cảnh sát
犯人はんにん
thủ phạm
小銭こぜに
tiền lẻ
作者さくしゃ
tác giả
作品さくひん
tác phẩm
制服せいふく
đồng phục
洗剤せんざい
chất tẩy rửa
地下ちか
dưới lòng đất
道路どうろ
đường sá
名刺めいし
danh thiếp
免許めんきょ
giấy phép
おお
nhiều
前半ぜんはん
nửa đầu
後半こうはん
nửa sau
最高さいこう
cao nhất
最低さいてい
thấp nhất
最初さいしょ
đầu tiên
最後さいご
cuối cùng
自動じどう
tự động
種類しゅるい
loại
性格せいかく
tính cách
性質せいしつ
tính chất
順番じゅんばん
thứ tự
方法ほうほう
phương pháp
製品せいひん
sản phẩm
値上ねあがり
tăng giá

Gửi phản hồi

Trending

Khám phá thêm từ Học tập hiệu quả, thành công dễ dàng.

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc