第19課:日本語で学ぶ社会テーマ:コンビニと日本社会の変化
日本語字幕・ふりがな・VI切替
Aa
100%
ニュース本文:日本語(上)+ ベトナム語(下)
日本では最近、コンビニの数がとても多くなっています。
Gần đây ở Nhật Bản, số lượng cửa hàng tiện lợi đang tăng lên rất nhiều.
町の中を少し歩くだけで、すぐにコンビニを見つけることができます。
Chỉ cần đi bộ một chút trong thành phố là có thể dễ dàng bắt gặp một cửa hàng tiện lợi.
日本には現在、約5万店以上のコンビニがあると言われています。
Hiện nay, Nhật Bản được cho là có hơn khoảng 50.000 cửa hàng tiện lợi.
コンビニは日本人の生活にとても深く関わっています。
Cửa hàng tiện lợi gắn bó rất sâu với đời sống của người Nhật.
朝早くから夜遅くまで営業している店も多く、24時間営業の店もたくさんあります。
Nhiều cửa hàng mở từ sáng sớm đến khuya, và cũng có rất nhiều nơi hoạt động 24 giờ.
そのため、多くの人が毎日コンビニを利用しています。
Vì thế, rất nhiều người sử dụng cửa hàng tiện lợi mỗi ngày.
会社へ行く前にコーヒーを買う人もいます。
Có người mua cà phê trước khi đến công ty.
お昼ご飯としてお弁当やおにぎりを買う人もいます。
Cũng có người mua cơm hộp hoặc onigiri làm bữa trưa.
夜遅くに食べ物や飲み物を買う人もいます。
Lại có người mua đồ ăn và đồ uống vào đêm khuya.
コンビニでは食べ物だけではなく、いろいろなサービスを利用することができます。
Ở cửa hàng tiện lợi, không chỉ có đồ ăn mà còn có thể sử dụng rất nhiều dịch vụ khác nhau.
例えば、公共料金を払うことができます。
Ví dụ, người ta có thể thanh toán các loại phí công cộng.
電気代やガス代、水道代などを支払うことができます。
Có thể trả tiền điện, tiền gas, tiền nước và nhiều loại hóa đơn khác.
また、宅配便を送ることもできます。
Ngoài ra, cũng có thể gửi bưu kiện tại đây.
ネットで買った商品の受け取りもできます。
Người ta cũng có thể nhận hàng đã mua trên mạng.
さらに、チケットを買うこともできます。
Hơn nữa, cũng có thể mua vé tại cửa hàng tiện lợi.
コンサートやイベントのチケットもコンビニで買えるようになっています。
Vé hòa nhạc hay vé sự kiện giờ đây cũng có thể mua ở cửa hàng tiện lợi.
このように、コンビニは小さな店ですが、とても便利な場所になっています。
Có thể thấy, dù là cửa hàng nhỏ nhưng combini đã trở thành một nơi vô cùng tiện lợi.
日本では「生活の一部」と言われるほど、多くの人がコンビニを利用しています。
Ở Nhật, cửa hàng tiện lợi được xem như “một phần của cuộc sống”, đến mức rất nhiều người sử dụng nó thường xuyên.
旅行に来た外国人も、日本のコンビニの便利さに驚くことが多いと言われています。
Nhiều người nước ngoài đến du lịch cũng thường ngạc nhiên trước sự tiện lợi của cửa hàng tiện lợi ở Nhật.
食べ物の種類が多く、品質も高いことから、観光客にも人気があります。
Vì có nhiều loại đồ ăn và chất lượng cũng cao nên cửa hàng tiện lợi rất được du khách yêu thích.
しかし最近、コンビニ業界には新しい問題も出てきています。
Tuy nhiên gần đây, ngành cửa hàng tiện lợi cũng đang xuất hiện những vấn đề mới.
それは人手不足です。
Đó chính là tình trạng thiếu nhân lực.
特に夜の時間帯は働く人が足りない店が増えています。
Đặc biệt vào khung giờ ban đêm, số cửa hàng thiếu người làm đang ngày càng tăng.
店によっては、深夜営業をやめるところも出てきました。
Thậm chí có những cửa hàng đã phải ngừng kinh doanh vào ban đêm.
そのため、外国人スタッフが多く働くようになりました。
Vì thế, ngày càng có nhiều nhân viên nước ngoài làm việc tại các cửa hàng tiện lợi.
多くのコンビニでは、外国人のアルバイトを見ることができます。
Ở nhiều cửa hàng tiện lợi, có thể dễ dàng bắt gặp nhân viên làm thêm là người nước ngoài.
ベトナム、中国、ネパール、インドネシアなど、さまざまな国の人が働いています。
Người đến từ Việt Nam, Trung Quốc, Nepal, Indonesia và nhiều quốc gia khác đang làm việc tại đây.
外国人スタッフは、日本語を勉強しながら働いている人も多いです。
Nhiều nhân viên nước ngoài vừa làm việc vừa học tiếng Nhật.
最初は仕事を覚えるのが大変ですが、だんだん上手に接客できるようになります。
Lúc đầu, việc nhớ công việc khá vất vả, nhưng dần dần họ có thể phục vụ khách tốt hơn.
レジの操作や商品の説明など、覚えることはたくさんあります。
Từ thao tác quầy tính tiền đến giải thích về sản phẩm, có rất nhiều thứ phải ghi nhớ.
それでも、多くの外国人スタッフは一生懸命働いています。
Dù vậy, rất nhiều nhân viên nước ngoài vẫn làm việc hết sức chăm chỉ.
日本人のお客さんの中には、外国人スタッフにやさしく声をかける人もいます。
Trong số khách hàng người Nhật, cũng có những người nhẹ nhàng động viên và bắt chuyện với nhân viên nước ngoài.
一方で、日本語がうまく通じないときに困ることもあります。
Mặt khác, cũng có lúc phát sinh khó khăn khi tiếng Nhật không truyền đạt trôi chảy.
それでも多くの外国人スタッフは、日本の社会を支える大切な存在になっています。
Dù vậy, nhiều nhân viên nước ngoài đã trở thành một phần quan trọng trong việc nâng đỡ xã hội Nhật Bản.
コンビニが便利な生活を支えるためには、働く人の存在が欠かせません。
Để cửa hàng tiện lợi có thể duy trì cuộc sống tiện lợi ấy, sự hiện diện của những người lao động là điều không thể thiếu.
今後、日本ではさらに人手不足が進むと言われています。
Trong tương lai, tình trạng thiếu nhân lực ở Nhật Bản được cho là sẽ còn nghiêm trọng hơn nữa.
そのため、外国人労働者の役割はこれからもっと大きくなるかもしれません。
Vì vậy, vai trò của lao động nước ngoài trong thời gian tới có thể sẽ ngày càng lớn hơn.
小さなコンビニですが、そこには日本の社会の変化がよく表れています。
Dù chỉ là một cửa hàng nhỏ, nhưng nơi đó lại phản chiếu rất rõ những biến chuyển của xã hội Nhật Bản.
人口減少や人手不足、そして外国人労働者の増加など、日本の社会が直面している問題がコンビニの現場にも見えるようになっています。
Những vấn đề mà xã hội Nhật đang đối mặt như giảm dân số, thiếu nhân lực hay sự gia tăng lao động nước ngoài đều có thể nhìn thấy ngay tại hiện trường của các cửa hàng tiện lợi.
これからの日本では、外国人と日本人が一緒に働きながら社会を支えていくことがますます重要になるでしょう。
Trong nước Nhật của tương lai, việc người Nhật và người nước ngoài cùng làm việc để nâng đỡ xã hội sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn.
コンビニはその変化を象徴する場所の一つと言えるかもしれません。
Có lẽ cửa hàng tiện lợi chính là một trong những nơi tượng trưng rõ nhất cho sự thay đổi đó.
語彙:漢字を含む単語
コンビニ
cửa hàng tiện lợi
現在
hiện tại
約
khoảng, xấp xỉ
生活
cuộc sống, sinh hoạt
営業
kinh doanh, mở cửa
24時間営業
mở cửa 24 giờ
利用
sử dụng
会社
công ty
弁当
cơm hộp
食べ物
đồ ăn
飲み物
đồ uống
サービス
dịch vụ
公共料金
phí công cộng, hóa đơn tiện ích
電気代
tiền điện
水道代
tiền nước
支払う
thanh toán, chi trả
宅配便
bưu kiện, chuyển phát
商品
sản phẩm, hàng hóa
受け取り
nhận hàng
チケット
vé
便利
tiện lợi
場所
địa điểm, nơi chốn
一部
một phần
旅行
du lịch
外国人
người nước ngoài
驚く
ngạc nhiên
種類
chủng loại
品質
chất lượng
観光客
khách du lịch
人気
được ưa chuộng, nổi tiếng
業界
ngành nghề, giới kinh doanh
問題
vấn đề
人手不足
thiếu nhân lực
時間帯
khung thời gian
深夜営業
kinh doanh đêm khuya
スタッフ
nhân viên
アルバイト
làm thêm, việc làm thêm
勉強
học tập
最初
ban đầu
仕事
công việc
覚える
ghi nhớ, học thuộc
大変
vất vả, khó khăn
接客
phục vụ khách
レジ
quầy tính tiền, máy tính tiền
操作
thao tác, vận hành
説明
giải thích
一生懸命
hết sức, rất chăm chỉ
客
khách
通じない
không truyền đạt được, không thông
社会
xã hội
支える
nâng đỡ, chống đỡ
大切
quan trọng, quý giá
存在
sự tồn tại, hiện diện
欠かせない
không thể thiếu
今後
trong thời gian tới
外国人労働者
lao động nước ngoài
役割
vai trò
変化
sự thay đổi
人口減少
giảm dân số
増加
gia tăng
直面
đối mặt trực tiếp
現場
hiện trường, nơi làm việc thực tế
一緒
cùng nhau
重要
quan trọng
象徴
biểu tượng




Gửi phản hồi