第15課:N5日本語会話:アルバイトと日本の生活について
日本語字幕・ふりがな・VI切替
Aa
100%
ニュース本文:日本語(上)+ ベトナム語(下)
ゆきさん、おはようございます。
Yuki-san, chào buổi sáng.
おはようございます、タインさん。きょうは早いですね。
Chào buổi sáng, Tain-san. Hôm nay bạn đi sớm nhỉ.
はい。きょうはアルバイトがあります。
Vâng. Hôm nay tôi có ca làm thêm.
そうですか。どこで働いていますか。
Vậy à. Bạn làm việc ở đâu?
コンビニで働いています。
Tôi làm ở cửa hàng tiện lợi.
コンビニですか。たいへんですか。
Cửa hàng tiện lợi à. Có vất vả không?
ちょっとたいへんですが、おもしろいです。
Hơi vất vả một chút nhưng thú vị.
どんな仕事をしますか。
Bạn làm những việc gì?
レジをします。そして、そうじもします。ときどき、お弁当も並べます。
Tôi đứng quầy tính tiền. Rồi cũng dọn dẹp nữa. Thỉnh thoảng còn xếp cơm hộp.
へえ、いろいろな仕事がありますね。
Ồ, nhiều việc thật đấy.
はい。日本語もたくさん勉強できます。
Vâng. Tôi cũng học được nhiều tiếng Nhật nữa.
それはいいですね。
Thế thì tốt quá.
タインさん、日本の生活はどうですか。
Tain-san, cuộc sống ở Nhật thế nào?
最初はちょっと大変でした。
Lúc đầu hơi vất vả một chút.
どうしてですか。
Tại sao vậy?
日本語が難しかったです。
Vì tiếng Nhật khó.
そうですか。
Ra vậy.
でも、今は少し分かります。
Nhưng bây giờ tôi hiểu được một chút rồi.
よかったですね。
Tốt quá rồi.
日本の食べ物もおいしいです。
Đồ ăn Nhật cũng ngon nữa.
何が好きですか。
Bạn thích món gì?
ラーメンが大好きです。
Tôi thích ramen nhất.
私も好きです。
Tôi cũng thích.
昨日、友だちとラーメンを食べました。
Hôm qua tôi đã ăn ramen với bạn.
どこで食べましたか。
Bạn ăn ở đâu vậy?
駅の近くのラーメン屋です。
Ở quán ramen gần ga.
ああ、あの店ですね。
À, quán đó đúng không.
はい。とてもおいしかったです。
Vâng. Ngon lắm.
日本の生活で、何が一番びっくりしましたか。
Trong cuộc sống ở Nhật, điều gì làm bạn ngạc nhiên nhất?
電車です。
Là tàu điện.
電車ですか。
Tàu điện à?
はい。とても静かです。
Vâng. Rất yên tĩnh.
そうですね。
Đúng vậy.
みんなスマホを見ています。
Ai cũng nhìn điện thoại.
たしかに。
Công nhận.
ベトナムでは、電車の中でたくさん話します。
Ở Việt Nam thì mọi người nói chuyện nhiều trên tàu.
そうなんですね。
Ra vậy.
休みの日は何をしますか。
Ngày nghỉ bạn làm gì?
よく公園へ行きます。
Tôi hay đi công viên.
散歩ですか。
Đi dạo à?
はい。散歩をします。
Vâng. Tôi đi dạo.
いいですね。
Hay quá.
ときどき写真も撮ります。
Thỉnh thoảng tôi cũng chụp ảnh.
写真が好きなんですか。
Bạn thích chụp ảnh à?
はい、大好きです。
Vâng, tôi rất thích.
将来の夢は何ですか。
Ước mơ tương lai của bạn là gì?
日本語をもっと勉強したいです。
Tôi muốn học tiếng Nhật nhiều hơn.
それから?
Rồi sau đó?
日本で仕事をしたいです。
Tôi muốn làm việc ở Nhật.
いいですね。
Hay quá.
そして、家族を日本へ旅行に連れてきたいです。
Và tôi muốn đưa gia đình sang Nhật đi du lịch.
きっと喜びますね。
Chắc chắn họ sẽ vui lắm.
はい、そう思います。
Vâng, tôi cũng nghĩ vậy.
タインさんは日本が好きですか。
Tain-san, bạn có thích Nhật không?
はい、とても好きです。
Vâng, tôi rất thích.
どうしてですか。
Vì sao vậy?
日本の人はやさしいです。
Vì người Nhật rất tốt bụng.
そう言ってもらえると、うれしいです。
Nghe bạn nói vậy tôi vui lắm.
それに、日本はとてもきれいです。
Với lại, Nhật Bản rất sạch đẹp.
ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.
ゆきさん、今度いっしょにラーメンを食べませんか。
Yuki-san, lần tới mình đi ăn ramen cùng nhau nhé?
いいですね。
Được đó.
週末はどうですか。
Cuối tuần thì sao?
土曜日は大丈夫です。
Thứ Bảy thì được.
じゃ、土曜日に行きましょう。
Vậy thứ Bảy đi nhé.
楽しみですね。
Háo hức nhỉ.
はい、とても楽しみです。
Vâng, tôi rất háo hức.
語彙:漢字を含む単語
早い
sớm
働く
làm việc
仕事
công việc
弁当
cơm hộp
並べる
xếp (đồ)
日本語
tiếng Nhật
勉強
học
日本
Nhật Bản
生活
cuộc sống, sinh hoạt
最初
ban đầu
大変
vất vả
難しい
khó
今
bây giờ
少し
một chút
分かる
hiểu
食べ物
đồ ăn
何
cái gì
好き
thích
大好き
rất thích
私
tôi
昨日
hôm qua
友だち
bạn bè
食べる
ăn
駅
ga
近い
gần
屋
quán/tiệm (hậu tố)
店
cửa hàng
一番
nhất
電車
tàu điện
静か
yên tĩnh
見る
nhìn, xem
中
bên trong
話す
nói
休み
nghỉ
日
ngày
公園
công viên
行く
đi
散歩
đi dạo
写真
ảnh
撮る
chụp
将来
tương lai
夢
ước mơ
家族
gia đình
旅行
du lịch
連れる
dẫn theo, đưa đi
喜ぶ
vui mừng
思う
nghĩ
人
người
言う
nói
今度
lần tới
週末
cuối tuần
土曜日
thứ Bảy
大丈夫
ổn, không sao
楽しみ
mong chờ, háo hức




Gửi phản hồi