Trong tiếng Nhật, khi nói về nhiều – ít – không nhiều – hoàn toàn không, bạn sẽ gặp 4 từ rất quan trọng:
たくさん
少し(すこし)
あまり
全然(ぜんぜん)
① たくさん – Nhiều
Ý nghĩa: Diễn tả số lượng nhiều.
Dùng trong: Câu khẳng định.
Ví dụ:
ポチはご飯をたくさん食べました。
→ Pochi đã ăn rất nhiều cơm.
今日は人がたくさんいます。
→ Hôm nay có rất nhiều người.
お金がたくさんあります。
→ Có nhiều tiền.
② 少し(すこし) – Một chút / Ít
Ý nghĩa: Diễn tả số lượng ít nhưng vẫn có.
Dùng trong: Câu khẳng định.
Ví dụ:
ポチはご飯を少し食べました。
→ Pochi ăn một chút cơm.
日本語が少し分かります。
→ Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.
水を少しください。
→ Cho tôi một ít nước.
③ あまり – Không… lắm
Ý nghĩa: Diễn tả mức độ không cao / không nhiều.
Lưu ý: Thường đi với phủ định (〜ない).
Ví dụ:
ポチはご飯をあまり食べませんでした。
→ Pochi không ăn nhiều lắm.
今日はあまり寒くないです。
→ Hôm nay không lạnh lắm.
この映画はあまり面白くないです。
→ Bộ phim này không hay lắm.
④ 全然(ぜんぜん) – Hoàn toàn không
Ý nghĩa: Diễn tả mức độ hoàn toàn không.
Lưu ý: Luôn đi với phủ định.
Ví dụ:
ポチはご飯を全然食べませんでした。
→ Pochi hoàn toàn không ăn.
日本語が全然分かりません。
→ Tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật.
今日は全然寒くないです。
→ Hôm nay hoàn toàn không lạnh.
🔥 So sánh nhanh
たくさん
→ Nhiều (khẳng định)
少し
→ Ít nhưng có (khẳng định)
あまり + ない
→ Không nhiều lắm (phủ định)
全然 + ない
→ Hoàn toàn không (phủ định mạnh)




Gửi phản hồi