Dưới đây là một ví dụ về nội dung giao tiếp với tư cách là Bridge System Engineer (BRSE) trong môi trường công việc:
1. Giao tiếp với đội ngũ phát triển (Dev Team)
Tình huống: Cập nhật yêu cầu kỹ thuật từ khách hàng và kiểm tra tiến độ công việc.
Câu hỏi xác nhận:
- 「この技術的な要求に関して、変更点について問題がないかご確認いただけますか?」
(Về yêu cầu kỹ thuật này, bạn có thể xác nhận xem có vấn đề gì với điểm thay đổi không?) - 「進捗状況を教えていただけますか?特に、〇〇の部分で予定通り進んでいますか?」
(Bạn có thể cho tôi biết tiến độ hiện tại không? Đặc biệt là, phần công việc liên quan đến 〇〇 có tiến triển đúng kế hoạch không?) - 「この変更を加えることにより、システム全体に影響が出るかどうか、再度確認してもらえますか?」
(Sau khi thay đổi này, bạn có thể kiểm tra lại xem có ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống không?)
2. Giao tiếp với khách hàng (Client)
Tình huống: Thảo luận và xác nhận yêu cầu mới từ khách hàng, đặc biệt trong trường hợp có thay đổi yêu cầu.
Câu hỏi xác nhận:
- 「おっしゃった内容について、確認させていただきます。新しい要件は、システム全体の設計変更を含むものと理解していますが、間違いないでしょうか?」
(Tôi xin phép xác nhận lại, yêu cầu mới mà bạn đề cập bao gồm việc thay đổi toàn bộ thiết kế hệ thống đúng không?) - 「その変更に伴い、スケジュールの調整が必要ですが、納期に影響が出る可能性はありませんか?」
(Vì thay đổi này, chúng ta cần điều chỉnh lịch trình, nhưng liệu điều này có ảnh hưởng đến thời gian giao hàng không?) - 「お客様のご希望通り、〇〇の機能を追加する予定ですが、追加機能に関する詳細な要求を再度お伺いしてもよろしいでしょうか?」
*(Chúng tôi dự định thêm tính năng 〇〇 như yêu cầu của bạn, nhưng tôi muốn xác nhận lại chi tiết về tính năng này được không?)
3. Giao tiếp với đội ngũ QA (Quality Assurance)
Tình huống: Kiểm tra chất lượng sản phẩm và xác nhận các yêu cầu về kiểm thử.
Câu hỏi xác nhận:
- 「テストケースについて、全ての要件がカバーされているか再確認いただけますか?」
(Về các test case, bạn có thể xác nhận lại là tất cả các yêu cầu đã được kiểm tra đầy đủ chưa?) - 「〇〇の機能について、以前報告されたバグは解消されていますか?」
(Về tính năng 〇〇, liệu các lỗi trước đó đã được sửa chữa chưa?) - 「納品前に、全てのテストが問題なく完了したことを確認していただけますか?」
*(Trước khi giao hàng, bạn có thể xác nhận lại là tất cả các bài kiểm tra đã hoàn thành mà không có vấn đề gì không?)
4. Giao tiếp với đội ngũ quản lý dự án (Project Management)
Tình huống: Cập nhật tiến độ và tình hình dự án, yêu cầu báo cáo về trạng thái hiện tại.
Câu hỏi xác nhận:
- 「進捗報告を基に、現在の遅れやリスクに関して追加の対応が必要かどうか確認していただけますか?」
(Dựa trên báo cáo tiến độ, bạn có thể xác nhận lại xem có cần phải điều chỉnh gì để đối phó với sự chậm trễ hoặc rủi ro hiện tại không?) - 「次のスプリントに向けて、優先順位を再確認していただけますか?」
(Bạn có thể xác nhận lại các ưu tiên cho sprint tiếp theo được không?) - 「このプロジェクトの期日変更について、チーム全員に再度通知した方がいいでしょうか?」
*(Liệu chúng ta có cần phải thông báo lại cho toàn bộ đội ngũ về thay đổi thời gian hoàn thành dự án không?)
5. Giao tiếp với đội ngũ hỗ trợ khách hàng (Customer Support)
Tình huống: Hỗ trợ khách hàng trong việc giải quyết vấn đề và phản hồi từ họ.
Câu hỏi xác nhận:
- 「お客様からのフィードバックについて、対応済みの問題と未解決の問題について、もう一度確認していただけますか?」
(Về phản hồi của khách hàng, bạn có thể xác nhận lại các vấn đề đã được giải quyết và các vấn đề chưa giải quyết không?) - 「お客様からの問い合わせ内容を正確に把握した上で、どのようなサポートを提供するか、確認させていただけますか?」
*(Sau khi hiểu rõ yêu cầu từ khách hàng, bạn có thể xác nhận lại cách chúng ta sẽ hỗ trợ họ không?)
Những câu giao tiếp này được thiết kế để đảm bảo rằng thông tin giữa các đội ngũ và các bên liên quan luôn được hiểu rõ và đồng thuận, giúp công việc diễn ra hiệu quả hơn. Xác nhận trong công việc của một BRSE là điều rất quan trọng, giúp duy trì sự minh bạch và tránh sự hiểu lầm trong môi trường dự án phức tạp.




Bình luận về bài viết này