Việc xác nhận thông tin trong công việc là một yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng mọi người đều có sự hiểu biết rõ ràng và thống nhất về các yêu cầu, kế hoạch và mục tiêu dự án. Trong vai trò là một BRSE, tôi thường xuyên phải xác nhận các yêu cầu kỹ thuật, tiến độ công việc, cũng như các thay đổi trong dự án để đảm bảo sự minh bạch và tránh các hiểu lầm có thể xảy ra.

仕事における情報の確認は、すべての関係者がプロジェクトの要求、計画、目標について明確で一致した理解を持っていることを保証するために重要な要素です。BRSEとして、私は技術的な要求、作業の進捗、またはプロジェクトの変更について、透明性を確保し、誤解を避けるために頻繁に確認を行っています。

Khi nhận được yêu cầu từ khách hàng hoặc các bộ phận liên quan, tôi luôn phải đọc kỹ yêu cầu và lặp lại nội dung đó để đảm bảo rằng mình đã hiểu đúng. Điều này giúp tôi tránh việc hiểu sai yêu cầu, đồng thời giúp các bên liên quan có thể xác nhận lại những thông tin quan trọng.

クライアントや関係部門から要求を受け取る際には、私は必ず要求内容をよく読み、繰り返し確認することで、正しく理解できているかを確認します。このプロセスは、要求を誤解することを防ぎ、関係者が重要な情報を再確認できるようにします。

Trong các cuộc họp, tôi cũng thường xuyên đặt câu hỏi để xác nhận lại các điểm mà tôi chưa rõ ràng, đồng thời yêu cầu các bên xác nhận lại các quyết định đã được đưa ra. Ví dụ, khi có sự thay đổi trong yêu cầu kỹ thuật, tôi sẽ hỏi: “Điều này có nghĩa là chúng ta cần thay đổi toàn bộ cấu trúc hệ thống, đúng không?”

会議では、私は不明確な点について確認のために質問をすることがよくあり、関係者に出された決定を再確認してもらいます。例えば、技術的な要求が変更された場合、「これにより、システム全体の構造を変更する必要があるということですか?」と質問します。

Ngoài ra, sau khi các quyết định quan trọng được đưa ra, tôi cũng thường xuyên gửi lại email hoặc tài liệu tóm tắt các điểm đã thảo luận để mọi người có thể xác nhận lại và không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào.

さらに、重要な決定が下された後、私は会議で話し合われた内容をまとめたメールやドキュメントを送信し、全員が再確認できるようにして、重要な詳細を見逃さないようにします。

Việc xác nhận thông tin giúp tôi và các đội ngũ liên quan làm việc hiệu quả hơn, đồng thời đảm bảo rằng mọi người đều đi đúng hướng và không có sự hiểu lầm nào trong quá trình thực hiện dự án.

情報の確認は、私と関係者が効率的に作業を進め、すべての関係者が同じ方向に進んでいることを保証し、プロジェクト実行中に誤解が生じないようにします。

Bình luận về bài viết này

Thịnh hành