Dưới đây là 100 câu tiếng Nhật liên quan đến xác nhận và thảo luận trong công việc, kèm theo cách sử dụng:
- この点について確認していただけますか?
(Bạn có thể xác nhận lại điểm này không?) - 会議の内容を確認させていただきます。
(Tôi sẽ xác nhận lại nội dung cuộc họp.) - この情報が正しいかどうかを再確認したいです。
(Tôi muốn xác nhận lại xem thông tin này có đúng không.) - 進捗状況を確認して、報告します。
(Tôi sẽ xác nhận tiến độ và báo cáo lại.) - 上司に確認を取ってから、作業を始めます。
(Tôi sẽ lấy xác nhận từ sếp trước khi bắt đầu công việc.) - 会議後に確認事項を送ります。
(Sau cuộc họp, tôi sẽ gửi các điểm cần xác nhận.) - 今一度、確認して再確認をお願いします。
(Xin vui lòng kiểm tra lại và xác nhận lại một lần nữa.) - お手数ですが、再確認をお願いできますか?
(Xin lỗi vì phiền phức, bạn có thể xác nhận lại giúp tôi không?) - 進捗に問題がないか確認しましたか?
(Bạn đã xác nhận xem tiến độ có vấn đề gì không?) - この変更について確認させていただきます。
(Tôi xin phép xác nhận về thay đổi này.) - この点が重要ですので、再確認が必要です。
(Điểm này rất quan trọng, vì vậy cần phải xác nhận lại.) - 提案書に記載された内容を確認しましたか?
(Bạn đã xác nhận nội dung trong tài liệu đề xuất chưa?) - 納期が守られるか確認する必要があります。
(Cần xác nhận xem thời gian giao hàng có được tuân thủ không.) - 会議で決定した事項を確認するために、後でメールを送ります。
(Tôi sẽ gửi email sau để xác nhận các quyết định trong cuộc họp.) - 確認結果を教えていただけますか?
(Bạn có thể cho tôi biết kết quả xác nhận không?) - 重要な内容なので、必ず確認してください。
(Vì đây là nội dung quan trọng, bạn phải xác nhận lại.) - 次のステップに進む前に、再確認が必要です。
(Trước khi tiến hành bước tiếp theo, cần phải xác nhận lại.) - 新しい要求について、確認をお願いできますか?
(Bạn có thể xác nhận lại yêu cầu mới được không?) - これが最終的な確認です。
(Đây là xác nhận cuối cùng.) - 進行中の問題について再確認する必要があります。
(Cần phải xác nhận lại vấn đề đang tiến triển.) - 誤解を避けるために、確認をしっかりと行ってください。
(Hãy chắc chắn rằng bạn xác nhận đầy đủ để tránh hiểu lầm.) - ご提案について確認させていただきます。
(Tôi sẽ xác nhận lại về đề xuất của bạn.) - 進捗が予定通り進んでいるか確認してください。
(Hãy xác nhận xem tiến độ có tiến triển đúng theo kế hoạch không.) - この変更内容について合意しましたか?
(Bạn đã đồng ý với nội dung thay đổi này chưa?) - その点を再確認し、もう一度確認していただけますか?
(Bạn có thể xác nhận lại điểm đó và kiểm tra lần nữa không?) - この修正が最終的なものか確認してください。
(Hãy xác nhận xem sửa đổi này là bản cuối cùng chưa.) - 進捗報告を確認して、必要があれば修正します。
(Tôi sẽ kiểm tra báo cáo tiến độ và chỉnh sửa nếu cần thiết.) - 合意内容を確認させていただきます。
(Tôi sẽ xác nhận lại các nội dung đã thỏa thuận.) - 明日の会議の資料を確認しましたか?
(Bạn đã xác nhận tài liệu cho cuộc họp ngày mai chưa?) - それについて確認のメールを送ります。
(Tôi sẽ gửi email để xác nhận về việc đó.) - 納期について再度確認させていただきます。
(Tôi sẽ xác nhận lại thời gian giao hàng.) - 変更後の進捗について確認して、再度報告いたします。
(Tôi sẽ xác nhận tiến độ sau khi thay đổi và báo cáo lại.) - その点について、再確認をお願いしたいと思います。
(Tôi muốn yêu cầu bạn xác nhận lại điểm đó.) - 進行中のタスクを確認して、問題があれば対応します。
(Tôi sẽ xác nhận công việc đang tiến hành và xử lý nếu có vấn đề.) - ご提案内容に関して確認して、詳細を再確認します。
(Tôi sẽ xác nhận lại về nội dung đề xuất và kiểm tra chi tiết.) - 今後の計画について確認し、変更があれば報告します。
(Tôi sẽ xác nhận lại kế hoạch trong tương lai và báo cáo nếu có thay đổi.) - 結果を確認し、次のステップを進めます。
(Tôi sẽ kiểm tra kết quả và tiến hành bước tiếp theo.) - この条件について確認したいことがあります。
(Tôi có một vài điều cần xác nhận về điều kiện này.) - 会議での議論内容を確認し、実施に移します。
(Tôi sẽ xác nhận lại nội dung cuộc thảo luận trong cuộc họp và thực hiện.) - 提案された変更について確認したいと思います。
(Tôi muốn xác nhận lại về thay đổi được đề xuất.) - 各チームメンバーの進捗を確認してください。
(Hãy xác nhận tiến độ của các thành viên trong nhóm.) - この課題について、再度確認させていただきます。
(Tôi xin phép xác nhận lại về vấn đề này.) - この資料に間違いがないか確認してください。
(Hãy xác nhận lại xem tài liệu này có sai sót không.) - 会議の議題に関する確認を行います。
(Tôi sẽ thực hiện xác nhận về các vấn đề trong cuộc họp.) - 進捗の遅れがないか、確認してください。
(Hãy xác nhận xem có sự chậm trễ tiến độ nào không.) - 要求の詳細を再度確認する必要があります。
(Cần phải xác nhận lại chi tiết yêu cầu một lần nữa.) - プロジェクトの進捗状況について確認します。
(Tôi sẽ xác nhận tình hình tiến độ của dự án.) - 変更後のスケジュールを確認し、適切に調整します。
(Tôi sẽ xác nhận lại lịch trình sau khi thay đổi và điều chỉnh phù hợp.) - すべての書類が整っているか確認しましたか?
(Bạn đã xác nhận xem tất cả các tài liệu có đầy đủ không?) - 結果を確認して、次に進みます。
(Tôi sẽ kiểm tra kết quả và tiến hành bước tiếp theo.) - この件について再度ご確認をお願い申し上げます。
(Xin vui lòng xác nhận lại về vấn đề này.) - 新しい契約について確認をお願いできますか?
(Bạn có thể xác nhận lại về hợp đồng mới không?) - 報告内容に誤りがないか確認してください。
(Hãy kiểm tra lại xem có sai sót nào trong báo cáo không.) - 詳細について再度確認します。
(Tôi sẽ xác nhận lại chi tiết một lần nữa.) - この内容が正しいかどうか、確認してください。
(Hãy xác nhận xem nội dung này có đúng không.) - 予算についての確認を行います。
(Tôi sẽ thực hiện xác nhận về ngân sách.) - この提案が最終確認だと考えていますが、問題はありませんか?
(Tôi nghĩ đây là xác nhận cuối cùng của đề xuất, có vấn đề gì không?) - 最終的な決定について確認したいと思います。
(Tôi muốn xác nhận lại về quyết định cuối cùng.) - その変更が最終決定であることを確認します。
(Tôi sẽ xác nhận rằng thay đổi đó là quyết định cuối cùng.) - この情報に誤りがないか、再度確認してください。
(Hãy kiểm tra lại xem thông tin này có sai sót không.) - 全員が確認できたことを確認しましたか?
(Tất cả mọi người đã xác nhận chưa?) - 資料を再度確認したいと思います。
(Tôi muốn xác nhận lại tài liệu.) - 会議後、確認の結果を報告します。
(Sau cuộc họp, tôi sẽ báo cáo kết quả xác nhận.) - 進捗報告をしっかり確認してください。
(Hãy chắc chắn xác nhận báo cáo tiến độ.) - 重要な変更を確認し、対応します。
(Tôi sẽ xác nhận các thay đổi quan trọng và xử lý.) - 提案内容に関する確認事項があります。
(Có một vài điểm cần xác nhận liên quan đến đề xuất.) - 次のステップについて確認したいことがあります。
(Tôi có một số điều cần xác nhận về bước tiếp theo.) - 結果を確認した後、対応策を考えます。
(Sau khi xác nhận kết quả, tôi sẽ suy nghĩ về giải pháp.) - 契約の詳細について確認させていただきます。
(Tôi sẽ xác nhận chi tiết hợp đồng.) - 提案に関する確認をさせていただきます。
(Tôi sẽ xác nhận về đề xuất.) - その件について、詳細を再度確認します。
(Tôi sẽ xác nhận lại chi tiết về vấn đề đó.) - チームの進捗を確認し、問題があれば対応します。
(Tôi sẽ xác nhận tiến độ của nhóm và xử lý nếu có vấn đề.) - 新しい変更について確認が必要です。
(Cần phải xác nhận về thay đổi mới.) - すべての関係者が確認したことを確認してください。
(Hãy xác nhận xem tất cả các bên liên quan đã kiểm tra chưa.) - 進捗を確認して、次の段階に進みます。
(Tôi sẽ xác nhận tiến độ và tiến hành bước tiếp theo.) - この問題について再度確認をお願いできますか?
(Bạn có thể xác nhận lại về vấn đề này không?) - 進捗報告を確認して、必要に応じて調整します。
(Tôi sẽ xác nhận báo cáo tiến độ và điều chỉnh nếu cần.) - 変更に関する確認をお忘れなく。
(Đừng quên xác nhận về thay đổi.) - 重要な提案に関する確認事項があります。
(Có những điểm cần xác nhận liên quan đến đề xuất quan trọng.) - 次回の会議までに確認を済ませておいてください。
(Hãy xác nhận trước khi cuộc họp lần sau diễn ra.) - 提案書に関する確認事項は全て解決しました。
(Mọi vấn đề về tài liệu đề xuất đã được giải quyết.) - 変更内容について、再確認をお願いすることがあります。
(Đôi khi tôi sẽ yêu cầu bạn xác nhận lại về nội dung thay đổi.) - 提案されたアイデアに関して確認したい点があります。
(Có những điểm tôi muốn xác nhận liên quan đến ý tưởng được đề xuất.) - 重要な報告に関して、再度確認させていただきます。
(Tôi sẽ xác nhận lại về báo cáo quan trọng.) - 変更が決定される前に確認をお願いします。
(Trước khi thay đổi được quyết định, hãy xác nhận giúp tôi.) - 会議の結果を確認し、次のステップを進めます。
(Tôi sẽ xác nhận kết quả cuộc họp và tiếp tục với bước tiếp theo.) - 全員の意見を確認して、最終決定を下します。
(Tôi sẽ xác nhận ý kiến của mọi người và đưa ra quyết định cuối cùng.) - 進捗を定期的に確認し、問題がないかチェックします。
(Tôi sẽ xác nhận định kỳ tiến độ và kiểm tra xem có vấn đề gì không.) - 会議で決定した内容を確認し、実行します。
(Tôi sẽ xác nhận nội dung đã quyết định trong cuộc họp và thực hiện.) - 詳細な報告を確認して、次のステップに進みます。
(Tôi sẽ xác nhận báo cáo chi tiết và tiến hành bước tiếp theo.) - 問題点を確認し、対応策を考えます。
(Tôi sẽ xác nhận các điểm vấn đề và nghĩ về giải pháp.) - 最後に確認を行い、変更を確定します。
(Tôi sẽ xác nhận lần cuối và xác nhận thay đổi.) - 進捗を報告し、問題がないか確認します。
(Tôi sẽ báo cáo tiến độ và xác nhận không có vấn đề gì.) - 修正された内容を確認し、完了します。
(Tôi sẽ xác nhận nội dung đã sửa đổi và hoàn thành.) - 確認が必要な項目があります。
(Có các mục cần xác nhận.) - 会議の議題について確認します。
(Tôi sẽ xác nhận các vấn đề trong cuộc họp.) - この点を確認していただけますか?
(Bạn có thể xác nhận điểm này không?) - 提案された変更について詳細に確認してください。
(Hãy xác nhận chi tiết về thay đổi được đề xuất.) - チーム全体の確認を行います。
(Tôi sẽ thực hiện xác nhận cho toàn bộ nhóm.) - 新しい情報について確認し、報告します。
(Tôi sẽ xác nhận thông tin mới và báo cáo lại.)




Bình luận về bài viết này