Dưới đây là 100 câu tiếng Nhật liên quan đến xác nhậnthảo luận trong công việc, kèm theo cách sử dụng:

  1. この点について確認していただけますか?
    (Bạn có thể xác nhận lại điểm này không?)
  2. 会議の内容を確認させていただきます。
    (Tôi sẽ xác nhận lại nội dung cuộc họp.)
  3. この情報が正しいかどうかを再確認したいです。
    (Tôi muốn xác nhận lại xem thông tin này có đúng không.)
  4. 進捗状況を確認して、報告します。
    (Tôi sẽ xác nhận tiến độ và báo cáo lại.)
  5. 上司に確認を取ってから、作業を始めます。
    (Tôi sẽ lấy xác nhận từ sếp trước khi bắt đầu công việc.)
  6. 会議後に確認事項を送ります。
    (Sau cuộc họp, tôi sẽ gửi các điểm cần xác nhận.)
  7. 今一度、確認して再確認をお願いします。
    (Xin vui lòng kiểm tra lại và xác nhận lại một lần nữa.)
  8. お手数ですが、再確認をお願いできますか?
    (Xin lỗi vì phiền phức, bạn có thể xác nhận lại giúp tôi không?)
  9. 進捗に問題がないか確認しましたか?
    (Bạn đã xác nhận xem tiến độ có vấn đề gì không?)
  10. この変更について確認させていただきます。
    (Tôi xin phép xác nhận về thay đổi này.)
  11. この点が重要ですので、再確認が必要です。
    (Điểm này rất quan trọng, vì vậy cần phải xác nhận lại.)
  12. 提案書に記載された内容を確認しましたか?
    (Bạn đã xác nhận nội dung trong tài liệu đề xuất chưa?)
  13. 納期が守られるか確認する必要があります。
    (Cần xác nhận xem thời gian giao hàng có được tuân thủ không.)
  14. 会議で決定した事項を確認するために、後でメールを送ります。
    (Tôi sẽ gửi email sau để xác nhận các quyết định trong cuộc họp.)
  15. 確認結果を教えていただけますか?
    (Bạn có thể cho tôi biết kết quả xác nhận không?)
  16. 重要な内容なので、必ず確認してください。
    (Vì đây là nội dung quan trọng, bạn phải xác nhận lại.)
  17. 次のステップに進む前に、再確認が必要です。
    (Trước khi tiến hành bước tiếp theo, cần phải xác nhận lại.)
  18. 新しい要求について、確認をお願いできますか?
    (Bạn có thể xác nhận lại yêu cầu mới được không?)
  19. これが最終的な確認です。
    (Đây là xác nhận cuối cùng.)
  20. 進行中の問題について再確認する必要があります。
    (Cần phải xác nhận lại vấn đề đang tiến triển.)
  21. 誤解を避けるために、確認をしっかりと行ってください。
    (Hãy chắc chắn rằng bạn xác nhận đầy đủ để tránh hiểu lầm.)
  22. ご提案について確認させていただきます。
    (Tôi sẽ xác nhận lại về đề xuất của bạn.)
  23. 進捗が予定通り進んでいるか確認してください。
    (Hãy xác nhận xem tiến độ có tiến triển đúng theo kế hoạch không.)
  24. この変更内容について合意しましたか?
    (Bạn đã đồng ý với nội dung thay đổi này chưa?)
  25. その点を再確認し、もう一度確認していただけますか?
    (Bạn có thể xác nhận lại điểm đó và kiểm tra lần nữa không?)
  26. この修正が最終的なものか確認してください。
    (Hãy xác nhận xem sửa đổi này là bản cuối cùng chưa.)
  27. 進捗報告を確認して、必要があれば修正します。
    (Tôi sẽ kiểm tra báo cáo tiến độ và chỉnh sửa nếu cần thiết.)
  28. 合意内容を確認させていただきます。
    (Tôi sẽ xác nhận lại các nội dung đã thỏa thuận.)
  29. 明日の会議の資料を確認しましたか?
    (Bạn đã xác nhận tài liệu cho cuộc họp ngày mai chưa?)
  30. それについて確認のメールを送ります。
    (Tôi sẽ gửi email để xác nhận về việc đó.)
  31. 納期について再度確認させていただきます。
    (Tôi sẽ xác nhận lại thời gian giao hàng.)
  32. 変更後の進捗について確認して、再度報告いたします。
    (Tôi sẽ xác nhận tiến độ sau khi thay đổi và báo cáo lại.)
  33. その点について、再確認をお願いしたいと思います。
    (Tôi muốn yêu cầu bạn xác nhận lại điểm đó.)
  34. 進行中のタスクを確認して、問題があれば対応します。
    (Tôi sẽ xác nhận công việc đang tiến hành và xử lý nếu có vấn đề.)
  35. ご提案内容に関して確認して、詳細を再確認します。
    (Tôi sẽ xác nhận lại về nội dung đề xuất và kiểm tra chi tiết.)
  36. 今後の計画について確認し、変更があれば報告します。
    (Tôi sẽ xác nhận lại kế hoạch trong tương lai và báo cáo nếu có thay đổi.)
  37. 結果を確認し、次のステップを進めます。
    (Tôi sẽ kiểm tra kết quả và tiến hành bước tiếp theo.)
  38. この条件について確認したいことがあります。
    (Tôi có một vài điều cần xác nhận về điều kiện này.)
  39. 会議での議論内容を確認し、実施に移します。
    (Tôi sẽ xác nhận lại nội dung cuộc thảo luận trong cuộc họp và thực hiện.)
  40. 提案された変更について確認したいと思います。
    (Tôi muốn xác nhận lại về thay đổi được đề xuất.)
  41. 各チームメンバーの進捗を確認してください。
    (Hãy xác nhận tiến độ của các thành viên trong nhóm.)
  42. この課題について、再度確認させていただきます。
    (Tôi xin phép xác nhận lại về vấn đề này.)
  43. この資料に間違いがないか確認してください。
    (Hãy xác nhận lại xem tài liệu này có sai sót không.)
  44. 会議の議題に関する確認を行います。
    (Tôi sẽ thực hiện xác nhận về các vấn đề trong cuộc họp.)
  45. 進捗の遅れがないか、確認してください。
    (Hãy xác nhận xem có sự chậm trễ tiến độ nào không.)
  46. 要求の詳細を再度確認する必要があります。
    (Cần phải xác nhận lại chi tiết yêu cầu một lần nữa.)
  47. プロジェクトの進捗状況について確認します。
    (Tôi sẽ xác nhận tình hình tiến độ của dự án.)
  48. 変更後のスケジュールを確認し、適切に調整します。
    (Tôi sẽ xác nhận lại lịch trình sau khi thay đổi và điều chỉnh phù hợp.)
  49. すべての書類が整っているか確認しましたか?
    (Bạn đã xác nhận xem tất cả các tài liệu có đầy đủ không?)
  50. 結果を確認して、次に進みます。
    (Tôi sẽ kiểm tra kết quả và tiến hành bước tiếp theo.)
  51. この件について再度ご確認をお願い申し上げます。
    (Xin vui lòng xác nhận lại về vấn đề này.)
  52. 新しい契約について確認をお願いできますか?
    (Bạn có thể xác nhận lại về hợp đồng mới không?)
  53. 報告内容に誤りがないか確認してください。
    (Hãy kiểm tra lại xem có sai sót nào trong báo cáo không.)
  54. 詳細について再度確認します。
    (Tôi sẽ xác nhận lại chi tiết một lần nữa.)
  55. この内容が正しいかどうか、確認してください。
    (Hãy xác nhận xem nội dung này có đúng không.)
  56. 予算についての確認を行います。
    (Tôi sẽ thực hiện xác nhận về ngân sách.)
  57. この提案が最終確認だと考えていますが、問題はありませんか?
    (Tôi nghĩ đây là xác nhận cuối cùng của đề xuất, có vấn đề gì không?)
  58. 最終的な決定について確認したいと思います。
    (Tôi muốn xác nhận lại về quyết định cuối cùng.)
  59. その変更が最終決定であることを確認します。
    (Tôi sẽ xác nhận rằng thay đổi đó là quyết định cuối cùng.)
  60. この情報に誤りがないか、再度確認してください。
    (Hãy kiểm tra lại xem thông tin này có sai sót không.)
  61. 全員が確認できたことを確認しましたか?
    (Tất cả mọi người đã xác nhận chưa?)
  62. 資料を再度確認したいと思います。
    (Tôi muốn xác nhận lại tài liệu.)
  63. 会議後、確認の結果を報告します。
    (Sau cuộc họp, tôi sẽ báo cáo kết quả xác nhận.)
  64. 進捗報告をしっかり確認してください。
    (Hãy chắc chắn xác nhận báo cáo tiến độ.)
  65. 重要な変更を確認し、対応します。
    (Tôi sẽ xác nhận các thay đổi quan trọng và xử lý.)
  66. 提案内容に関する確認事項があります。
    (Có một vài điểm cần xác nhận liên quan đến đề xuất.)
  67. 次のステップについて確認したいことがあります。
    (Tôi có một số điều cần xác nhận về bước tiếp theo.)
  68. 結果を確認した後、対応策を考えます。
    (Sau khi xác nhận kết quả, tôi sẽ suy nghĩ về giải pháp.)
  69. 契約の詳細について確認させていただきます。
    (Tôi sẽ xác nhận chi tiết hợp đồng.)
  70. 提案に関する確認をさせていただきます。
    (Tôi sẽ xác nhận về đề xuất.)
  71. その件について、詳細を再度確認します。
    (Tôi sẽ xác nhận lại chi tiết về vấn đề đó.)
  72. チームの進捗を確認し、問題があれば対応します。
    (Tôi sẽ xác nhận tiến độ của nhóm và xử lý nếu có vấn đề.)
  73. 新しい変更について確認が必要です。
    (Cần phải xác nhận về thay đổi mới.)
  74. すべての関係者が確認したことを確認してください。
    (Hãy xác nhận xem tất cả các bên liên quan đã kiểm tra chưa.)
  75. 進捗を確認して、次の段階に進みます。
    (Tôi sẽ xác nhận tiến độ và tiến hành bước tiếp theo.)
  76. この問題について再度確認をお願いできますか?
    (Bạn có thể xác nhận lại về vấn đề này không?)
  77. 進捗報告を確認して、必要に応じて調整します。
    (Tôi sẽ xác nhận báo cáo tiến độ và điều chỉnh nếu cần.)
  78. 変更に関する確認をお忘れなく。
    (Đừng quên xác nhận về thay đổi.)
  79. 重要な提案に関する確認事項があります。
    (Có những điểm cần xác nhận liên quan đến đề xuất quan trọng.)
  80. 次回の会議までに確認を済ませておいてください。
    (Hãy xác nhận trước khi cuộc họp lần sau diễn ra.)
  81. 提案書に関する確認事項は全て解決しました。
    (Mọi vấn đề về tài liệu đề xuất đã được giải quyết.)
  82. 変更内容について、再確認をお願いすることがあります。
    (Đôi khi tôi sẽ yêu cầu bạn xác nhận lại về nội dung thay đổi.)
  83. 提案されたアイデアに関して確認したい点があります。
    (Có những điểm tôi muốn xác nhận liên quan đến ý tưởng được đề xuất.)
  84. 重要な報告に関して、再度確認させていただきます。
    (Tôi sẽ xác nhận lại về báo cáo quan trọng.)
  85. 変更が決定される前に確認をお願いします。
    (Trước khi thay đổi được quyết định, hãy xác nhận giúp tôi.)
  86. 会議の結果を確認し、次のステップを進めます。
    (Tôi sẽ xác nhận kết quả cuộc họp và tiếp tục với bước tiếp theo.)
  87. 全員の意見を確認して、最終決定を下します。
    (Tôi sẽ xác nhận ý kiến của mọi người và đưa ra quyết định cuối cùng.)
  88. 進捗を定期的に確認し、問題がないかチェックします。
    (Tôi sẽ xác nhận định kỳ tiến độ và kiểm tra xem có vấn đề gì không.)
  89. 会議で決定した内容を確認し、実行します。
    (Tôi sẽ xác nhận nội dung đã quyết định trong cuộc họp và thực hiện.)
  90. 詳細な報告を確認して、次のステップに進みます。
    (Tôi sẽ xác nhận báo cáo chi tiết và tiến hành bước tiếp theo.)
  91. 問題点を確認し、対応策を考えます。
    (Tôi sẽ xác nhận các điểm vấn đề và nghĩ về giải pháp.)
  92. 最後に確認を行い、変更を確定します。
    (Tôi sẽ xác nhận lần cuối và xác nhận thay đổi.)
  93. 進捗を報告し、問題がないか確認します。
    (Tôi sẽ báo cáo tiến độ và xác nhận không có vấn đề gì.)
  94. 修正された内容を確認し、完了します。
    (Tôi sẽ xác nhận nội dung đã sửa đổi và hoàn thành.)
  95. 確認が必要な項目があります。
    (Có các mục cần xác nhận.)
  96. 会議の議題について確認します。
    (Tôi sẽ xác nhận các vấn đề trong cuộc họp.)
  97. この点を確認していただけますか?
    (Bạn có thể xác nhận điểm này không?)
  98. 提案された変更について詳細に確認してください。
    (Hãy xác nhận chi tiết về thay đổi được đề xuất.)
  99. チーム全体の確認を行います。
    (Tôi sẽ thực hiện xác nhận cho toàn bộ nhóm.)
  100. 新しい情報について確認し、報告します。
    (Tôi sẽ xác nhận thông tin mới và báo cáo lại.)

Bình luận về bài viết này

Thịnh hành